NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0566352179
Mobile0566352179
Mã số thuế1102046911
Người đại diệnHUỲNH THỊ HẠNH NHÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-12-29
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:17:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7721
7710
7820
7830
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2431
2592
4330
8610
8620
5229
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4329
6201
1410
5610
2591
1077
2511
1076
1520
3100
1392
2011
2829
2822
2821
2620
3091
2910
2930
2220
2410
2920
1512
3312
3314
9522
3315
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Emailcongtyvinafood87@gmail.com
Phone0339239239
Mã số thuế0110552405
Tên viết tắtVINAEOOD VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếVINATOOD VIETNAM TRADING AND XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2023-11-25T04:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4722
5224
1030
7710
5621
4610
8292
5510
8299
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2821
1074
1075
1079
1062
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0112
0118
4933
1061
Phone0914326557
Mã số thuế4601611850
Tên quốc tếQUANG SON PLW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-11-09
Thay đổi giấy phép2023-11-10T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5629
8292
5510
2592
4330
9321
8299
7410
9329
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1077
2511
2816
1076
1622
3100
1621
3290
2821
1629
3312
3315
3830
0232
0127
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977289119
Mã số thuế0110519140
Tên quốc tếBATOBALO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ MINH NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2023-10-25T07:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8299
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Emailkhoiminhfnb@gmail.com
Phone0981646474
Mã số thuế2200817240
Người đại diệnLÊ MINH KHÔI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýTp. Sóc Trăng - Đội Thuế liên huyện thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-21T12:07:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4759
4723
4773
4719
4721
4791
4722
5224
1050
5621
5629
8292
5510
5630
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1074
1075
1079
4933
5022
Phone0939660043
Mã số thuế1900699777
Tên viết tắtCTY TNHH RIO COFFEE AND MORE
Tên quốc tếRIO COFFEE AND MORE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BÁ KHÁNH TIN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2025-05-23
Thay đổi giấy phép2025-05-30T09:04:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912562989 - 0912999
Mã số thuế5600349112
Tên viết tắtBACH DUONG TOURISM AND TRADING SERVICES JSC
Tên quốc tếBACH DUONG TOURISM AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÒ THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýTỉnh Điện Biên - VP Chi cục Thuế khu vực IX
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-05-27T16:05:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
1101
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
5510
5630
7912
8010
7810
0162
0240
8220
0163
0161
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0131
0132
0321
0322
8219
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
8121
8129
1061
0164
Phone0961897779
Mã số thuế5901223000
Tên viết tắtHOAI AN PK CO., LTD
Tên quốc tếHOAI AN PK COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TRUNG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýTP Pleiku - Đội thuế liên huyện TP Pleiku-Ia Grai-Chư Păh
Ngày thành lập2025-05-23
Thay đổi giấy phép2025-05-29T00:38:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4663
4791
0144
0146
0145
0141
1030
4312
7911
5510
9610
6399
7912
4330
7490
0162
0990
8299
0163
0161
0899
0810
0312
6810
7212
7214
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1077
1104
2029
1080
1079
2100
3830
0121
0128
0129
0118
0210
0150
4933
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0905247429
Mã số thuế4202023448
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK DƯƠNG HỒ
Người đại diệnHỒ THỊ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýTp. Cam Ranh - Đội Thuế liên huyện Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-21
Thay đổi giấy phép2025-05-28T11:59:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0922311386
Mã số thuế0111079012
Tên quốc tếMINH NGOC BARTENDING INGREDIENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VIẾT SEN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýĐội thuế huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2025-06-06
Thay đổi giấy phép2025-06-07T09:45:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1101
4610
5629
8292
8110
1812
5630
8299
7420
7410
1811
7320
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
8230
1061