NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0912660069
Mã số thuế5702091279
Tên viết tắtTRAN GIA INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếTRAN GIA INTERNATIONAL TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:43:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
4610
5629
8292
5630
5229
8299
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1079
8230
4933
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
Phone0914 118 343
Mã số thuế3200682041
Tên quốc tếDAI NAM - ONG BIEN QUANG TRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỪ NGỌC VINH
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2018-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:21:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0925523888
Mã số thuế4601579734
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-08-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:43:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985629587
Mã số thuế2802943919
Tên quốc tếTUAN HOANG SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:19:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
5621
7820
7830
8531
5629
8560
5630
8559
7810
7410
7020
5610
1077
1079
Phone0979902621
Mã số thuế2500659570
Người đại diệnĐÀO THÁI HỌC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:50:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
5590
1610
7820
7830
7911
8110
1812
5510
5630
2432
2431
2592
7810
0162
5229
5225
0163
0161
7110
7020
4390
0810
0891
3600
7120
4322
4321
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2395
1701
1077
3511
1622
3211
1702
3100
1621
2599
2399
1079
1062
2394
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4299
4291
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0913522949
Mã số thuế1601845116
Tên viết tắtMEAC
Tên quốc tếMEKONG ECO AGRO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC TUÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:20:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
0162
0240
0163
0161
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
3600
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
1074
1075
2391
2022
1080
1079
1062
2392
2394
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4212
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0919 393 888
Mã số thuế5100281787
Tên viết tắtQUAN BA AGRICULTURAL CO., LTD
Tên quốc tếQUAN BA AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quản Bạ - Yên Minh
Ngày thành lập2009-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:19:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103873170
Mã số thuế2600271164
Tên viết tắtTHANH NHÀN.,JSC
Tên quốc tếTHANH NHAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI THU
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2002-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:13:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4759
1020
4312
1610
7911
5510
7912
4330
0990
9329
0899
0810
0710
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1623
1077
1076
1622
1621
1629
1079
1062
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0913607030
Mã số thuế3702953552
Tên quốc tếHUNG THINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC PHÍCH
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2021-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:52:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4752
4312
7820
7830
4330
8010
7810
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1077
2023
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02363798015
Mã số thuế0401476893
Người đại diệnPHẠM MAI TRÚC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2012-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:54:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4663
4711
4781
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4610
8130
4330
0162
0163
0161
7110
4390
4322
4321
0131
0132
4311
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
0164