NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0986224712
Mã số thuế5901175540
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TUỆ MỸ GL
Người đại diệnĐẶNG THỊ HOA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2021-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:15:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02053880209
Mã số thuế4900266031-014
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC VĂN LÃNG
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGA
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:29:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone02693888595
Mã số thuế5900989970
Tên viết tắtNUTIFOOD
Tên quốc tếHIGHLAND NUTIFOOD NUTRITION FOOD JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH HẢI
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2014-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:57:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0829943789
Mã số thuế6101309243
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-09-26
Thay đổi giấy phép2025-10-29T02:23:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0141
1030
1010
1020
7730
4312
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
1623
1077
1622
1621
1075
2599
1629
1079
1062
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0878003333
Mã số thuế3801256908
Tên viết tắtTHUY THANG IES CO.,LTD
Tên quốc tếTHUY THANG IMPORT EXPORT SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2021-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:38:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985784787
Mã số thuế3801241958
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TMSX NGUYỄN GIA
Tên quốc tếNGUYEN GIA PRODUCTION TRADE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI THANH
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:06:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4511
4663
4719
4512
4791
4530
4520
1030
7820
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8110
5510
7912
4330
6492
7010
8299
8291
6619
7410
4390
4329
7320
5610
4311
7310
1077
8230
6820
8121
8129
4101
4102
Phone0904234356
Mã số thuế0801357509
Tên viết tắtTM HAI KHOA CO.,LTD
Tên quốc tếTM HAI KHOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HÙNG SƠN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:17:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4513
4610
1812
5510
5630
4330
5229
7110
7410
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1077
1076
1040
1072
1075
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
Phone0973481555
Mã số thuế0901101620
Tên viết tắtTHANH LOC SPICES CO.LTD
Tên quốc tếTHANH LOC SPICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG KHANG NINH
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:09:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972254233
Mã số thuế0901097205
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:52:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4751
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
1610
4610
4330
1313
5229
8299
5225
5222
5210
4322
4321
4329
1410
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
2399
1080
1079
1062
1391
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
1061
Mã số thuế4201787289
Tên quốc tếGIA VIET TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO KIỀU PHƯƠNG KHANH
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:53:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4641
4723
4773
4771
4753
4722
1030
1010
1020
5590
5621
7911
5510
5630
7912
5229
5610
1077
1076
3212
1079
4933
4931