NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0366417546
Mã số thuế0109455608
Tên viết tắtLESTM., JSC
Tên quốc tếLE SERVICE AND TRADING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH THI
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2020-12-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:49:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4724
4722
4751
5224
1050
1030
1010
1020
6312
1610
8292
1812
6209
5229
8299
7420
7410
7020
1811
5210
6201
1410
7214
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1399
1076
1040
1104
1072
1520
1074
1075
2393
1629
1420
1080
1079
1062
1430
8230
6202
1061
6311
Phone0343061681
Mã số thuế0109709394
Tên viết tắtHGROUP CO., LTD
Tên quốc tếHGROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG LƯU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:56:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
4610
5629
1812
5510
5630
6209
6190
4390
1811
3600
3320
1410
5610
2680
2814
1103
1073
1077
2511
1071
1709
1076
2593
2731
2732
3240
2750
1104
2811
2818
3230
1072
1702
2011
3290
3520
2815
2813
2829
2817
2819
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2930
3099
2013
1102
2391
2640
2029
2599
2399
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1079
2512
2021
2100
1062
3092
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4101
4102
1061
6311
3900
3822
3821
Phone0912868806
Mã số thuế0109602877
Tên viết tắtPL PHARMACEUTICAL.,JSC
Tên quốc tếPL PHARMACEUTICAL SX – TM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:39:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
5621
7911
4610
8130
7990
8211
8110
7912
4330
7490
5229
8299
9639
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
2023
2013
1102
2029
2220
1393
3250
1079
2100
1062
1512
3312
3319
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone096 432 0808
Mã số thuế0101815552
Tên viết tắtNUTRI-PAX CO .,LTD
Tên quốc tếNUTRI-PAX BIOLOGICAL PRODUCTION FACTORY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN MIN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2005-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:38:05
Phone024 37410074
Mã số thuế0102770777
Tên viết tắtNHAT MINH GREEN TECHNOS .,JSC
Tên quốc tếNHAT MINH GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHƯƠNGNGUYỄN HỮU THIỆN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2008-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:31:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4721
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8559
7490
8299
0163
0161
4322
7211
5610
0131
0132
1103
1701
1077
1709
1076
1040
1104
1702
2011
3290
1075
2023
1102
2029
3250
1080
1079
2100
1062
0128
0119
0129
0122
4933
4932
1061
0164
Phone0963339596
Mã số thuế0109727033
Tên viết tắtLUXURY FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếLUXURY FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:03:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5630
5229
8299
5225
5210
6810
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
1061
Phone0977221365
Mã số thuế0109628353
Tên viết tắtSKY THANH BINH TG CO., LTD
Tên quốc tếSKY THANH BINH TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:04:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
7490
5229
8299
5225
6619
5210
5610
7310
1073
1077
1076
1040
1104
2023
2029
1079
8230
6820
4933
4932
8121
8129
1061
Phone0913513695
Mã số thuế0102702015
Tên viết tắtNHATANH-TST., JSC
Tên quốc tếNHAT ANH TRADING AND SERVICE TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG CAO TÍNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2008-03-25
Thay đổi giấy phép2023-05-20 03:59:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4723
4721
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5310
1050
1030
1010
1020
7729
7730
5320
5621
5629
5630
2431
4330
7490
9321
5229
8299
5225
9820
9810
9329
4322
4321
4329
3320
5610
1623
2395
1701
1077
1394
1399
1709
2816
1076
2750
1622
1072
1702
3100
1621
3290
2610
2813
2825
2829
2817
2930
3099
2599
1629
2410
1311
1393
2733
2740
1079
1062
1391
1312
2392
2394
3312
3314
3313
3315
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0983961280
Mã số thuế0107982831
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:37:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4663
4771
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5621
5510
5630
1313
5210
6810
1410
5610
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
6820
4933
4932
1061