NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0908076568
Mã số thuế0316892973
Tên viết tắtBINH KHANH TRADING INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếBINH KHANH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SỸ THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:21:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4759
4753
4722
4772
5629
5630
4330
7020
5210
4329
7310
1077
1079
6820
4933
5022
4299
4101
4102
Phone0977804874
Mã số thuế0311965459
Tên viết tắtVIET BESTCO CO., LTD
Tên quốc tếVIET BESTCO TRADING PRODUCTION CO., LTD
Người đại diệnLẠI HOÀI PHI
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2012-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:30:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4722
8292
1812
6209
1811
0810
0891
0510
0520
4322
4321
6201
1410
2395
1077
1709
1702
2011
1075
2012
2013
2391
2393
2220
1080
1079
2392
2394
9512
3830
6202
4933
5022
5012
Phone0397902393
Mã số thuế0316915370
Tên viết tắtCÔNG TY TTN
Tên quốc tếTTN FOOD AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ MỸ THIỆN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:56:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
6312
8531
5629
2592
4330
7010
6209
6619
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
3320
6201
7212
7214
7211
4311
2591
2814
1077
2511
2816
3511
2811
2818
3290
2815
2813
2829
2817
2710
2599
1079
2512
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3512
6202
6820
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
Phone0908208013
Mã số thuế0316812061
Tên quốc tếAKBRO MANUFACTURING AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:05:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4652
4632
4759
4723
4773
4724
4791
4722
1030
7730
5621
4610
5629
5510
5630
8299
7320
5610
7310
1077
3290
1079
3312
8230
0126
0127
1061
Phone0865600286
Mã số thuế0316849262
Tên viết tắtNONG SAN LYSOGA CO.,LTD
Tên quốc tếNONG SAN LYSOGA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÚY
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:14:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0901 409424
Mã số thuế0316776254
Tên viết tắtSLC.CO ROASTERY CO.,LTD
Tên quốc tếSLC.CO ROASTERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THANH HUỆ
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2021-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:40:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0949559989
Mã số thuế0315085222
Tên viết tắtLCS SERVICE AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếLCS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HƯNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2018-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:29:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4641
4663
4782
4785
4784
4772
4541
4542
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
7820
8531
8130
7990
8560
8110
1812
2432
2431
2592
8551
8552
4330
1313
0990
0910
0163
0161
7410
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6201
1410
7212
7320
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
2680
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
2816
1076
2593
1040
2731
2732
3511
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2811
2652
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2011
3290
4911
Phone0988989940
Mã số thuế0316785918
Người đại diệnNGUYỄN HỮU MINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:59:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4773
4719
4721
4711
4722
5224
7710
7911
7990
7912
5229
5225
5221
5222
5210
1077
1076
1079
3315
4933
4932
4931
Phone0917562560
Mã số thuế0316711257
Tên quốc tếAN CUONG THINH ENERGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-02-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:41:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4730
4543
4530
7730
7740
7710
4312
1812
2592
4330
7490
5229
8299
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1077
2511
3511
2750
2023
2513
2410
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3512
4940
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0902078780
Mã số thuế0316899136
Người đại diệnPHẠM THỊ NGUYÊN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:54:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4520
5224
1020
7722
7729
7730
7710
4312
7830
4610
8130
7990
1812
5510
7912
2592
4330
9102
5914
9311
7810
6622
7010
6209
0910
9633
5920
5912
7110
9700
7420
5911
9000
7410
7020
6190
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
6201
1410
7212
7213
7320
5610
4311
8219
7310
2395
1077
1622
1104
1520
3100
1621
2011
2610
2023
2910
2012
2930
2013
2211
2220
2410
2022
1393
2733
2740
2630
3250
2100
2310
1391
3530
3312
9511
9521
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4299
4101
3821