NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone01234048888
Mã số thuế0302287221
Tên viết tắtRANG DONG TRANSPORTATION SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếRANG DONG TRANSPORTATION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG NGHỊ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2001-03-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:29:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4663
4752
4773
4799
4721
4711
4781
4722
4772
4520
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
4610
8292
7912
4330
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1077
1104
3290
3250
6820
4929
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0915826826
Mã số thuế0304966772-005
Người đại diệnLƯU THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2021-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-10 08:13:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4773
4711
4722
4541
4543
4530
4520
9631
1030
1010
1020
7729
4312
5621
4610
5629
8130
8292
5510
5630
9610
4330
6492
9312
9311
8620
5229
9639
0161
7110
9319
9329
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2395
1077
1076
1075
2023
1629
1080
1079
2310
2392
2394
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915512821
Mã số thuế0310727476
Tên viết tắtANTHY TRADING CO., LTD
Tên quốc tếANTHY CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG AN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2011-03-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:46:03
Phone0967 195 500
Mã số thuế0312637718
Tên viết tắtWE FOOD JSC
Tên quốc tếWE FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHONG TUAN GILLES
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:43:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0941822828
Mã số thuế0313414961
Người đại diệnVŨ TIẾN NAM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:52:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4511
4634
4632
4690
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1610
4513
0990
5221
5222
0810
0610
0891
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
0321
0322
4311
2591
1623
1077
2511
1076
2593
3511
1622
1621
2710
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902552249
Mã số thuế0314277475-001
Người đại diệnĐỖ NGUYỄN YẾN NHI
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2019-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:48:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5630
6619
7020
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Mã số thuế0315057803-001
Người đại diệnMAI VĂN SỬ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2019-12-26
Thay đổi giấy phép2023-01-12 17:56:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐã chuyển sang tỉnh khác
Phone0962503490
Mã số thuế0401897002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:02:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
4751
5224
0149
1030
1010
1020
4312
1610
7911
7990
5510
7912
0162
0990
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
0321
0322
4311
2591
1623
1077
2511
1076
2593
3511
1622
1621
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
0232
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02373299666
Mã số thuế0801169223
Tên viết tắtTHIENDUC HOLDINGS
Người đại diệnLÃ MẠNH LINH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:26:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7710
1101
1610
4513
4610
1812
9610
2592
9620
4330
9312
9311
9321
0162
0240
9633
0163
0161
7110
9319
7020
9329
4390
1811
0220
0231
7120
6810
4322
4329
7320
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1103
1073
1077
1076
1622
1104
1621
1074
1075
2013
1102
2391
2393
1629
2220
1079
1062
2392
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0975797777
Mã số thuế1801608521
Tên viết tắtKINGBULL CO.,LTD
Tên quốc tếKINGBULL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN KIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:53:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4711
4722
0146
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8292
5229
8299
0163
0311
0312
5210
7120
6810
0321
0322
1073
1077
1040
1072
3290
1075
2029
2220
1080
1079
1062
3830
3700
3811
0118
4933
5022
4102
1061