NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0968730113
Mã số thuế5100448274
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1TVTMXNK HÀ GIANG
Người đại diệnHOÀNG THỊ YẾN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2017-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:44:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4641
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7911
5510
7490
0162
5229
8299
0163
0161
6619
5210
0131
0132
1077
1076
3290
1075
1080
1079
2100
1062
0121
0127
0128
0119
0129
0122
0150
4933
Phone0210 845872
Mã số thuế2600288721
Tên viết tắtHH CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN THỊ VIỆT HÀ
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2003-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:08:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
2592
4330
9321
7810
5229
5225
7110
7410
9329
4390
5210
7120
4322
4329
5610
0131
0132
2591
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1702
1621
1074
1075
2599
1629
1080
1079
1062
3830
3812
3811
0121
0127
0128
0119
0129
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Mã số thuế3702720903
Tên viết tắtPEACE TRADING - SERVICE.CO.,LTD
Tên quốc tếPEACE TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẠCH NGỌC PHÚC
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2018-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:37:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0935144955
Mã số thuế0402109889
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:53:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4723
4773
4722
1050
1030
1010
1020
5629
0162
0163
0161
4329
0131
0132
1073
1077
1076
1040
1104
1075
1062
0121
0128
0119
0129
0118
0150
4933
1061
0164
Phone05113922922
Mã số thuế0401591335
Tên viết tắtV.T.T.B CO.,LTD
Tên quốc tếVIET TRUNG TRUNG BO COMPANY LIMITED
Người đại diệnQuang Minh Phương
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2014-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:46:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0382268086
Mã số thuế3603617285
Người đại diệnBÙI THỊ XUÂN THU
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2019-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:40:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02253752728
Mã số thuế0201296452
Tên viết tắtHUY ANH INDETRASECO
Tên quốc tếHUY ANH INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:27:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4773
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1701
1077
1709
1076
2593
1622
1702
1621
3290
2599
1629
1080
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978163622
Mã số thuế0202110735
Tên quốc tếHDHOME TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN DỤNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:24:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4753
4722
4751
2396
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8130
4330
7110
7410
1811
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0987025286
Mã số thuế0109720246
Tên viết tắtAN PHAT FRESH FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT FRESH FOOD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THƠM
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:45:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
4610
5629
5510
5630
6619
7020
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
4932
4931
1061
Phone0968946365
Mã số thuế0109648550
Tên quốc tếNAQ VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2021-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 17:39:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
1061