NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0785 483 689
Mã số thuế5801400048
Tên viết tắtCTY TNHH KHÁNH LÂM ĐÀ LẠT
Người đại diệnPHÙNG VĂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2019-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:27:41
Loại hìnhCác tổ chức kinh tế khác
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0945 295 992- 0902 7
Mã số thuế0315561601
Tên viết tắtLVPRO CO.,LTD
Tên quốc tếLAM VIEN PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI HOÀNG QUỐC HUY
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2019-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:08:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế5100460987
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THUỶ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2018-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:06:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8560
8559
8511
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
7410
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
6612
7320
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone02439336049
Mã số thuế0107506367
Tên viết tắtQUANG NGUYEN IT CO., LTD
Tên quốc tếQUANG NGUYEN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HÀO
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:57:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4722
4610
8292
4330
6209
8299
7410
1811
6201
7310
1077
1076
8230
6202
Phone0826380152
Mã số thuế0108037809
Tên quốc tếTMH VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:36:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4723
4719
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1050
1030
1010
1020
7710
6312
1610
4513
4610
8559
4330
1313
7010
0162
6209
0910
8299
9639
0163
0161
7110
9000
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0710
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
0131
7310
1623
1073
1077
1071
1394
1076
1040
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1311
1393
1080
1062
1430
1391
1312
9524
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
1061
6311
0164
Mã số thuế0109460365
Tên quốc tếTUONG VY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2020-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:42:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
8299
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2029
1079
1061
Phone0973990659
Mã số thuế0316882485
Tên viết tắtGH CAFE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN HEARTS CAFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ HOA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:00:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4659
4632
4723
4719
4711
4781
4722
1030
7730
5621
4610
8531
5629
8292
8110
5630
8299
0163
0161
7020
7320
5610
7310
1077
1076
1104
1075
1079
8230
0121
Phone0907675288
Mã số thuế0316823793
Tên viết tắtTAHADY
Tên quốc tếTAHADY PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ THU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:56:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4641
4610
7990
5510
5630
7912
8299
0163
6810
3320
7320
5610
7310
1077
3100
3290
2023
1079
8230
0150
6820
Phone02253825669
Mã số thuế0201310548
Tên viết tắtDELTA INTERNATIONAL LOGISTICS AND TRADING
Tên quốc tếDELTA INTERNATIONAL LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG VINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:24:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4722
4772
4764
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
1610
5621
7911
5629
5510
7912
7490
5229
8299
0240
0220
0231
0311
0312
5210
7120
3320
5610
0321
0322
1623
1073
1077
1076
1040
1622
1072
3100
1621
1392
1629
3250
1079
1062
3312
3313
3830
3811
0232
0210
6820
4933
5022
5012
5011
Phone0965366456
Mã số thuế0106766443
Tên viết tắtTRUDO CO.,LTD
Tên quốc tếTRUDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Sỹ Hoàn
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:08:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4759
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
6312
1610
4513
4610
8292
5510
1313
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0520
6201
1410
7320
5610
4311
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1520
1392
1074
1075
1102
1629
1420
1311
1393
1080
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
8230
0121
0126
0127
0119
0129
0111
0118
0210
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164