NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0962921482
Mã số thuế0110094667
Tên quốc tếSON HA TRADE AND DEVELOPMENT GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NHẬT LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
8292
8560
1812
2432
2431
8559
8551
8552
4330
8299
5221
9000
4390
1811
0810
5210
4322
4329
1410
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1076
1040
2731
2750
1622
2811
1072
1702
1520
2011
2420
2817
1074
1075
2023
2012
2720
2013
2211
1629
1420
2220
2410
2030
2022
1080
2512
2100
1062
1512
2394
9511
9512
9521
4933
4912
4932
4931
1061
EmailSenvangdecor.vn@gmail.com
Phone0913356595
Mã số thuế0317434292
Người đại diệnPHẠM CẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2022-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4782
4774
4789
4785
4799
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1050
1030
1020
7730
5590
5621
7820
7830
4513
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
5510
5630
9610
2592
9620
4330
9312
9311
9321
8299
9639
9633
9700
9319
9329
4390
1811
3600
4322
4329
3320
1410
5610
8219
2591
1073
1077
1071
1076
1040
1072
3100
1074
1075
1080
1079
1062
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8121
8129
4101
4102
1061
Phone0902299222
Mã số thuế2301213220
Tên viết tắtLAMTAOBAO CO.,LTD
Tên quốc tếLAMTAOBAO MEDIA COMMUNICATIONS SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH LÂM - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:26:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4761
4791
4742
4722
4764
4610
8292
8560
8559
8551
8552
4330
5229
8299
8220
4311
7310
1077
1076
1080
8230
0113
0111
0112
6820
4222
4229
4221
4212
4299
4223
Emailaquamatevietnam@gmail.com
Phone0865021881
Mã số thuế0901125251
Tên viết tắtAQUAMATE VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếAQUAMATE VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Ngày thành lập2022-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4759
2592
8299
0163
0161
2591
1701
1077
1709
1076
2593
2731
2732
2750
2818
1702
2813
2710
2720
2599
2220
2733
2740
2790
2651
0121
0127
0117
0119
0113
0111
0112
0118
4933
Phone0986555587
Mã số thuế0110033826
Tên viết tắtM&G MEDIA
Tên quốc tếM&G VIET NAM MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ MINH THÚY - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4762
4773
4761
4763
7730
7710
5590
6312
7911
4610
7990
1812
5510
6399
7912
7490
0162
5229
8299
0163
0161
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
6190
1811
3320
7320
7310
1077
1076
1079
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3811
8230
6311
0164
3821
Emaillethihongphan77@gmail.com
Phone0798557188
Mã số thuế0317418526
Tên viết tắtDANO FOODS
Tên quốc tếDANO FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG PHẤN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Ngày thành lập2022-08-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0888991919
Mã số thuế0110075720
Tên quốc tếSEAFOOD HOANG QUAN TRADING - SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4762
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4761
4791
4784
4763
4772
4764
5224
1030
1010
1020
7911
4610
7990
8292
5510
5630
7912
5229
8299
5225
5210
5610
1077
1076
1079
8230
4933
Emailcongtymoclamphat@gmail.com
Phone0973035986
Mã số thuế2902141443
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHƯỜNG
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1101
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0893
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1076
1104
2012
1080
1079
2100
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Mã số thuế0110027886
Tên viết tắtCOLE S&T CO.,LTD
Tên quốc tếCOLE SERVICES TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ LÊ NA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
4764
4751
5224
9631
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
9610
9620
1313
5229
8299
9639
5210
6810
4322
4329
1410
5610
1071
1394
1399
1076
1040
3240
1104
1520
1392
1074
1075
2023
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
6820
4933
5022
1061
Phone0399843502
Mã số thuế0601237331
Tên quốc tếTNT GROUP TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
4610
5629
5510
5229
5225
1811
0810
0730
3600
3320
5610
4311
1623
1709
1076
2750
1622
3100
1621
3290
2829
2824
1075
1629
2790
3311
3312
3314
3315
3700
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4299
4101
4102