NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0842763804
Mã số thuế0318785014
Người đại diệnTRẦNGIAPHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T09:10:27
Tên ngành nghề
4669
1030
1010
1020
7729
7721
1101
5590
5621
8531
5629
8560
1812
5510
5630
8559
8551
8552
9620
1313
6492
5914
9312
9311
7010
0162
6209
0163
0161
5912
6619
7110
5913
5911
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
1811
7120
6810
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1709
1076
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
2023
2013
1102
2211
2219
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1079
2100
1062
1430
1391
1312
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
1511
0126
6202
6820
0164
5820
Emailinfo@imexgroupvn.com
Phone0966992564
Mã số thuế0318778095
Tên viết tắtPRIMEXGROUP CO., LTD
Tên quốc tếPRIMEXGROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T09:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4783
4763
4722
4772
4764
4541
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7721
7710
6312
4610
5629
5630
5229
5225
5210
6810
6201
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
3100
1074
1075
1080
1079
1062
6202
6820
4933
6311
Emaildunghoang1st@gmail.com
Phone0979517375
Mã số thuế6001781269
Tên viết tắt3GIAYGROUP
Tên quốc tế3 SECONDS GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUỐC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T08:40:22
Emailctcpnongnghieptoiuu@gmail.co
Phone0971594808
Mã số thuế0901175164
Tên quốc tếOPTIMAL AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN T1NH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:40:02
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
6312
7911
8130
7990
1812
9610
6399
7912
9620
7490
0162
5229
8299
0240
9633
0163
0161
6619
7110
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1077
1076
1040
2821
1075
2023
2012
1080
1079
2100
1062
9511
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
3822
3821
Emailsayxanhgreeny@gmail.com
Phone0938171647
Mã số thuế1102077740
Tên viết tắtSAY XANH GREENY CO.,LTD
Tên quốc tếSAY XANH GREENY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN NGUYỆT TƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T09:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1030
5630
0163
1073
1077
1071
1076
3240
3290
1075
2023
2029
1079
1062
1061
Phone0868565868
Mã số thuế0110923635
Người đại diệnPHẠM ĐINH VÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:22
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0986224712
Mã số thuế5901215546
Tên viết tắtCTY HOÀNG LAI TIC
Người đại diệnVÕ THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:39:45
Emailthanhthaojsc88@gmail.com
Phone0974795533
Mã số thuế0110903519
Tên viết tắtTM THANH THAO JSC
Tên quốc tếTM THANH THAO AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM THIÊN KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:09:55
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4723
4773
4719
4722
1030
7730
4312
4610
8292
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4311
1073
1071
1076
1104
1621
1074
1075
1079
1062
0127
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailfdicpn@gmail.com
Phone0364379813
Mã số thuế0110893356
Tên viết tắtFDIINVEST CO.,LTD
Tên quốc tếFDIINVESTMENT CONSULTING AND ENTERPRISE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HẢI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4742
4763
4722
4764
1030
1010
1020
7710
1610
7911
4610
1812
7912
4330
7020
4390
1811
6810
1623
1701
1077
2511
1071
1076
1622
1104
1702
1621
2420
1075
1629
1080
2512
1820
8230
6820
4101
4102
Phone0964859271
Mã số thuế2902204862
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T15:14:23
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
7212
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1077
1076
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164