NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Emaillanthy@vangsentmdv.com
Phone0889429255
Mã số thuế3502533568
Tên quốc tếVANG SEN GENERAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T15:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
1061
Emailnngahna88@gmail.com
Phone0915675666
Mã số thuế0202265270
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T16:40:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4771
4719
4711
4763
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
4312
7911
4610
8130
8560
5510
5630
6399
8559
8551
4330
9311
9321
9103
5229
5225
6619
7110
5913
9000
7020
9329
0810
0892
0510
0520
3600
6810
4321
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2680
1623
1073
1077
1071
1076
3511
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1910
3530
3830
3811
8230
0118
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Emailhotro@hainmhfood.vn
Phone0348821338
Mã số thuế5702173404
Tên viết tắtCÔNG TY THỰC PHẨM HẢI NINH FOOD
Tên quốc tếHAI NINH FOODS CO., LTD
Người đại diệnĐÀO HẢI NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2024-12-26T17:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4610
1812
5510
0162
6209
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
2023
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
Phone0901331839
Mã số thuế0318784557
Tên quốc tếDAI VIET COMMUNITYDEVELOPMENT AND CONSULTING COMPANYLIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:39
Phone0972819027
Mã số thuế0318778377
Tên viết tắtSATRALIMEX VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếSATRALIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T15:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4761
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
4610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1061
Phone0386070293
Mã số thuế2301312951
Người đại diệnVŨ THỊ CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-09
Thay đổi giấy phép2024-12-09T10:10:27
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
1101
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
EmailHoangthuylien@gmail.com
Phone0989387008
Mã số thuế0110908242
Tên quốc tếMTV HOANG LIEN ND COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THÙY LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T14:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4722
4772
4764
4541
4543
4530
5224
1030
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5630
7912
4330
5229
8299
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4329
3320
5610
4311
1077
1394
1076
1104
3100
2011
1075
2013
2211
2219
2220
1079
9524
3312
3319
9521
9522
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938073855
Mã số thuế0318767537
Tên viết tắtDAT VO TC CO.,LTD
Tên quốc tếDAT VO TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TẤN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T17:40:18
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4632
4663
4773
4711
7730
4312
4610
8130
5630
2592
4330
5225
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
7310
1077
1076
1079
9524
3312
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0904228133
Mã số thuế1001288375
Người đại diệnNGUYỄN HÀ VI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T15:09:46
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4724
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5210
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3312
4933
1061
Phone0909830066
Mã số thuế0318784074
Tên viết tắtBIMYCOM GROUP
Tên quốc tếBIMYCOM GROUP NURSING HOME DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T11:31:23
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4741
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
8531
8730
7490
8710
8620
8692
5229
8299
6619
9700
7020
8699
6810
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
6820
6311
5820