NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0336336238
Mã số thuế0318766741
Tên viết tắtTAN TRUÔNG THANH TM-DV CO.,LTD
Tên quốc tếTAN TRUÔNG THANH TM-DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TUẤN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T13:39:58
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
9631
1030
4312
5590
7911
7990
8211
5510
5630
9610
7912
4330
5229
8299
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1073
1077
1076
1079
1062
8230
6820
4922
4929
4921
4932
4931
4299
4101
4102
1061
Emailfdicpn@gmail.com
Phone0364379813
Mã số thuế0110893356
Tên viết tắtFDIINVEST CO.,LTD
Tên quốc tếFDIINVESTMENT CONSULTING AND ENTERPRISE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HẢI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4742
4763
4722
4764
1030
1010
1020
7710
1610
7911
4610
1812
7912
4330
7020
4390
1811
6810
1623
1701
1077
2511
1071
1076
1622
1104
1702
1621
2420
1075
1629
1080
2512
1820
8230
6820
4101
4102
Phone0964859271
Mã số thuế2902204862
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T15:14:23
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
7212
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1077
1076
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailvanvivu176@gmail.com
Phone0765878218
Mã số thuế4900916219
Tên quốc tếVU VAN VI SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN VI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T08:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0335441337
Mã số thuế5801525216
Tên quốc tếBAO AN LAM DONG 79 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIÊNG HÓT HA EL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T07:39:47
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4781
4724
4722
5224
5310
1050
1030
1010
7730
5320
4610
5229
5221
5222
5210
1077
1076
1062
4933
4912
5022
1061
Emailthanhthaojsc88@gmail.com
Phone0974795533
Mã số thuế0110903519
Tên viết tắtTM THANH THAO JSC
Tên quốc tếTM THANH THAO AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM THIÊN KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:09:55
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4723
4773
4719
4722
1030
7730
4312
4610
8292
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4311
1073
1071
1076
1104
1621
1074
1075
1079
1062
0127
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailhaitou1531@gmail.com
Phone0981298182
Mã số thuế0110892722
Tên viết tắtHAI ANH STDI CO., LTD
Tên quốc tếHAI ANH SERVICES, TRADING, DEVELOPMENT, INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4711
4741
4761
4724
4722
4772
4541
4530
0144
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
7410
7212
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1102
2393
1629
1079
9511
6202
4933
4932
1061
6311
5820
Phone0909892016
Mã số thuế3502532116
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ PHƯƠNG NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T15:15:04
Emailtranthithuyduong2013@gmail.c
Phone0905123225
Mã số thuế4202011192
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
8292
0162
8299
0163
0161
6810
0131
0132
0170
1076
1072
1075
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0959636776
Mã số thuế5300828114
Tên quốc tếTIEN DAT SERVICE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG VĂN LỜI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
4513
4610
2592
5225
3320
1073
1071
1076
3511
3250
3312
3319
3512
4933
5022