NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0353141282
Mã số thuế0901094701
Tên viết tắtTACN ADC VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếTACN ADC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:43:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
0146
1030
7710
4610
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1077
1076
2012
1200
2410
1080
1079
2021
1062
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế0900245926
Tên viết tắtPHO HIEN GBS CO., LTD
Tên quốc tếPHO HIEN GOLDEN BEES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ QUANG KHÔI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2006-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:26:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4741
4730
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
7911
4513
4610
7990
8560
7912
2592
8559
4330
5229
8299
5225
7410
0722
0710
0311
0312
6810
4329
0321
0322
2591
2395
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
2011
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
2391
2640
2029
2599
2220
2410
2022
1080
1079
2021
1062
2392
2394
3312
3830
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
1061
Phone0394 459 569
Mã số thuế1702229385
Tên quốc tếAN MOC ORGANIC AND ECOLOGICAL FARM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VŨ LINH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2021-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:21:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4641
4773
4771
4722
4610
8292
5510
8299
9639
0163
1410
1394
1076
1520
1392
1074
1629
1420
1393
2100
1062
1430
1391
1512
0127
0128
0129
0118
Phone02633946868
Mã số thuế5801468423
Tên quốc tếTRAN QUAN LAM DONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ THANH NGA
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:52:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4632
4690
4663
4541
4543
4530
4542
4520
1030
7710
4312
5590
1610
7911
4513
4610
8531
8532
7990
5510
9610
7912
8559
9321
9103
0163
9329
0810
3600
6810
5610
2395
1077
1076
1104
1075
1079
0118
0210
6820
4933
4931
4212
4101
Phone0922 456 999
Mã số thuế5801303132
Tên viết tắtTS FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếTS FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ QUỲNH TRÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2016-03-07
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:14:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0149
1050
1030
1010
1020
7710
1101
8292
0162
5229
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
7120
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
0232
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
1061
0164
Phone0333 091 866
Mã số thuế4900878757
Tên viết tắtTHANH HUNG LS TRADE IM-EX CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HUNG LS TRADE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÚ UYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:22:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4724
4791
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5629
8292
1812
5630
4330
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
4390
1811
0810
0220
0891
0231
5210
6810
4329
1410
5610
4311
1623
1701
1071
1399
1076
1622
3100
1621
3290
2219
1629
1200
1311
1080
1079
2021
1062
1430
0232
1511
0210
6820
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0723524889
Mã số thuế1100739974
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV ĐNA
Tên quốc tếSOUTH - EASTASIA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTriệu Thanh Trúc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2006-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:47:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4634
4632
1050
1101
5629
5630
3011
3012
2592
9321
3320
5610
2591
2814
1103
1077
2816
1076
2593
1104
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1075
2599
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0946273209
Mã số thuế2901907189
Người đại diệnVÕ VĂN SỰ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2017-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:14:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4663
4759
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
8130
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
4322
4321
4329
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1623
1077
1071
1076
1040
1622
1621
1075
1629
1080
1062
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02036293939
Mã số thuế5702090719
Tên viết tắtBAVAFOOD JSC
Tên quốc tếBAVAFOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2021-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:28:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5590
7911
4610
7990
8020
5510
7912
9102
9312
9321
9103
0162
8299
0163
0161
9101
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1071
1076
1104
1075
1080
1079
0121
0127
0128
0129
0113
0112
0118
0150