NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0942246226
Mã số thuế6101181804
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH Y THIÊN DI
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LUYỆN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2014-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:05:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8552
9620
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
0220
0231
0311
0312
5210
7120
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
0170
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1104
1072
3100
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4229
4299
4101
1061
0164
Phone0933 357 835
Mã số thuế5801377631
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM & DV HOÀNG VŨ
Người đại diệnVŨ HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2018-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:06:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4690
4759
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
1030
5629
5510
5630
5610
1077
1076
1075
1079
Phone0975078098
Mã số thuế5801464436
Tên viết tắtSACHI VIET
Tên quốc tếSACHI VIET CO., LTD
Người đại diệnDƯƠNG MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:40:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916345998
Mã số thuế4900876598
Tên quốc tếVIET DUC 86 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2021-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:06:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4719
4711
4722
0149
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
0163
0161
5210
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
1074
1075
1102
2029
1080
1079
2021
1062
0210
0150
1061
0164
Phone0902889399
Mã số thuế1101984760
Tên viết tắtLOTUS HEALTHY FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếLOTUS HEALTHY FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:37:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989121849
Mã số thuế2902110117
Tên viết tắtSOLA WOODS.,JSC
Tên quốc tếSOLA WOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SÁNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2021-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:16:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4721
4711
4781
4784
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
5229
0220
5210
1623
1073
1077
1071
1076
1622
1072
3100
1621
1074
1075
1629
1079
0210
0150
4933
5022
5012
Phone0913355456
Mã số thuế5702095185
Tên viết tắtMONG CAI TOKYO.,JSC
Tên quốc tếMONG CAI TOKYO ENVIRONMENT AND HEALTH HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Dũng
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2021-08-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:49:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5320
5590
7820
8130
7990
8292
8560
8110
1812
5510
9610
6399
7490
8620
7810
7010
5229
8299
8291
8220
6619
7110
9700
9820
9810
7410
7020
6190
9329
0899
0810
0891
0231
0730
0892
0510
0520
3600
5210
3320
6201
7212
7211
7320
5610
7310
2680
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
3511
2750
1104
2818
1072
3100
3290
2815
2829
2822
2824
2821
2819
1074
2710
1075
2023
2720
1102
2640
2220
2740
2790
2630
2670
3250
1080
1079
2100
1062
2392
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
8230
0210
3512
6820
1061
6311
Phone02033881956
Mã số thuế5700645820
Người đại diệnPHẠM VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2007-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:51:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4512
4753
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1610
4513
0162
5229
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
0510
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1702
1621
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
4933
5012
1061
0164
Phone0965351223
Mã số thuế1001230008
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:48:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904625335
Mã số thuế4601573274
Tên viết tắtTAN CUONG HOANG PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếTAN CUONG HOANG PHUC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:50:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4759
4722
4542
0146
1030
7820
7830
7911
8560
5510
7912
4330
8299
7110
7410
7020
7320
7310
1623
1077
1076
1702
3100
9524
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118