NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone098 350 1081
Mã số thuế4201925563
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HOÀI VƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2021-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:02:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0965824358
Mã số thuế1702224002
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:34:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4789
4719
4711
4781
4724
4722
1050
1030
1010
7730
7710
4312
7911
4610
7990
8292
8110
7912
4330
4390
4322
4329
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
Phone0972027900
Mã số thuế5801466698
Người đại diệnTRẦN HOÀNG THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2021-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:02:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4771
4721
4711
4741
4753
4722
4751
1030
8299
3320
1077
1076
3100
1079
3319
Phone0909222399
Mã số thuế5801336709
Tên viết tắtVIESTARS CO., LTD
Tên quốc tếVIESTARS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG HUY ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:23:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4620
4632
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
5629
1812
5510
5630
5229
7410
9329
1811
5210
5610
7310
1077
1076
1079
0121
0128
0129
0118
0150
4933
4932
Phone0862 310 568
Mã số thuế5801235122
Người đại diệnVŨ VĂN BA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4773
4799
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7710
5590
4610
5510
5630
0162
5221
5222
0163
0161
0810
0891
0893
0892
5210
0131
0132
1077
1076
2012
1079
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
0164
Phone02143837468 0982535
Mã số thuế5300345780
Người đại diệnVŨ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4722
4772
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
4610
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
5210
5610
0131
0132
7310
1623
1701
1077
1076
1622
1702
1520
1621
2023
2012
2029
1629
1080
1062
1512
1511
0121
0126
0127
0129
0122
0118
0210
0150
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
0164
Phone0975427348
Mã số thuế0601217208
Tên viết tắtHANH TAM PC CO.,LTD
Tên quốc tếHANH TAM PRODUCTION AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC NGUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2021-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:08:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4771
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1101
1610
1313
0162
0163
0161
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
1623
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2029
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone02383920999
Mã số thuế0312005645
Tên viết tắtSCVA
Tên quốc tếSONG CA VAN AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG THẮNGTRƯƠNG CÔNG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2012-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:31:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0966765186
Mã số thuế5701889890
Người đại diệnNguyễn Đăng Đảm
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:52:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4789
4719
4711
4741
4772
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5590
1812
5510
4330
9321
5229
0240
9329
4390
1811
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4322
4321
0321
0322
1623
2395
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1072
1702
1074
1075
2023
2013
2029
1629
2220
1080
1079
1062
0232
0210
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0975222888
Mã số thuế4601569912
Tên viết tắtCTY TNHH MTV SENAT
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2021-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:53:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4512
4541
4530
4520
5224
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
6312
5621
4513
4610
8560
8110
5510
6399
4330
8790
8610
8620
8692
0162
0910
5225
5221
5222
0163
0161
4390
8691
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
5610
0322
7310
1073
1071
1076
1040
1075
1062
3830
3700
3812
3811
0127
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821