NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0936997055
Mã số thuế0316691427
Tên viết tắtVIECO GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếVIECO GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:54:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4690
4641
4723
4722
1030
4312
4610
1812
2592
4330
9000
7410
4390
1811
4321
4329
7320
4311
7310
1077
1076
2023
2599
1820
8230
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0908657647
Mã số thuế0315334870
Tên viết tắtA & CO CO.,LTD
Tên quốc tếARRINGTONS & CO. COMPANY LIMITED
Người đại diệnDAVID SCOTT ARRINGTON
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:01:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4690
4641
4723
4771
4799
4753
4791
4722
4751
7020
1410
5610
1077
1076
2652
1520
3290
2023
1102
2393
1420
1393
2310
1512
1511
Phone0839471319
Mã số thuế0310180031
Tên viết tắtHA MINH PHARMACEUTICAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHA MINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Mạnh Hà
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2010-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:38:00
Phone0931 551 913
Mã số thuế0310784932
Tên viết tắtCUONG THINH TACODEC CO.,LTD
Tên quốc tếCUONG THINH TRADING CONSTRUCTION INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNông Hồng Hải
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2011-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:48:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4530
4520
5224
0145
1050
1010
7730
7710
7830
4610
8130
8292
3011
2592
4330
1313
6492
5229
8299
6619
7110
7410
7020
1811
0220
0311
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
7310
2591
2395
1077
2511
1076
1702
3290
2420
2220
2410
1311
1080
1312
2394
3312
3315
3811
0121
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone028 36365252
Mã số thuế0316684885
Tên viết tắtFUTURE GROUP
Tên quốc tếFUTURE GROUP DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HOA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:07:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4634
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
7911
4513
4610
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
7010
8299
7110
7020
0810
0220
6810
3320
5610
4311
1077
1076
1702
2012
2220
0210
6820
5022
4222
4229
4212
4299
4223
4101
4102
Phone(84-28) 3514 6818
Mã số thuế0312140732
Tên viết tắtEUTC CO.,LTD
Tên quốc tếEUROPE TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ MINH THIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:47:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4722
4541
4530
5224
1101
4610
5630
2592
5229
7410
4322
3320
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1104
1072
3100
1074
1075
1102
2220
1079
2394
3311
3312
3314
3700
8230
4933
Phone0354727777
Mã số thuế0316808499
Tên viết tắtTRI KHANG NONG CO., LTD
Tên quốc tếTRI KHANG NONG HIGH TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:18:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0889090168
Mã số thuế0401832566
Tên viết tắtYAHAA COFFEE CO.,LTD
Tên quốc tếYAHAA COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:27:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4711
4741
4722
7730
4312
6312
4610
8211
1812
5510
5630
4330
7490
7110
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1076
1072
1075
2023
3700
6202
6820
4933
4222
4229
4221
4299
4291
4101
4102
6311
3900
5820
Phone0865 494 535
Mã số thuế0108203527
Tên quốc tếPHUONG TRUONG HAI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:26:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4719
4721
4711
4781
4722
4751
1030
7730
7710
4312
4610
4330
1313
5229
0990
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4329
4311
2395
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1392
3290
1074
1311
1393
1080
1079
1430
1391
1312
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0946882922
Mã số thuế0108450364
Tên viết tắtHAI NAM INVOT CO.,LTD
Tên quốc tếHAI NAM TRADING INVESTMENT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:02:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4513
4610
1812
5510
5630
2592
4330
1313
5229
5225
1811
0810
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0321
0322
4311
2591
1623
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1392
1074
1075
2211
2219
1629
1420
2220
1393
1080
2310
1062
1430
1512
3530
3830
3700
3812
3811
1511
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102