NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone02466807733
Mã số thuế3400351590-001
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH DUY
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2012-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:08:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4782
4771
4785
4741
4512
4761
4724
4753
4783
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
1101
5590
4513
8211
5510
5229
5225
8220
7110
7420
7410
7020
0810
0730
7320
5610
8219
1103
1073
1077
1076
1040
3511
1072
1074
1075
2023
1102
2029
2220
3250
1079
2100
2310
3512
4933
4912
4932
1061
Emailthaoduoccanhhoa9@gmail.com
Phone0966652930
Mã số thuế5200935095
Tên quốc tếNorthern Pharmaceutical Investment Joint Stock Company
Người đại diệnVŨ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2023-01-27
Thay đổi giấy phép2023-07-06 05:02:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4782
4789
4785
4781
4772
1050
1030
7710
4312
1101
5590
7911
8130
7990
5510
5630
9610
7912
1313
7490
9311
9321
8299
9319
9329
6810
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
3520
1074
1075
2023
1102
1629
1080
1079
2100
1430
1391
1312
8230
0121
0117
0128
0129
0118
0210
6820
4933
4932
Phone0339582968
Mã số thuế0901143363
Tên viết tắtHCGR CO.,LTD
Tên quốc tếHAPPY COMMUNITY GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỊCH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 10:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4690
4641
4663
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
1610
4610
8531
8292
8560
8551
8552
4330
9102
8730
8790
7490
8710
9103
7010
0162
0990
8299
0240
0163
0161
7110
9000
7410
9101
7020
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1077
1076
1622
1104
1621
2391
1629
1079
2392
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Emailtanacomex@gmail.com
Phone0909 260 818 0941
Mã số thuế1501143297
Tên viết tắtTANACOMEX CO.,LTD
Tên quốc tếTANACOMEX TECHNOLOGY OF SOUTHEAST PHARMACEUTICAL EXTRACT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÂM ANH
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:50:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4632
4723
5224
7730
1101
2592
7490
8620
8699
6810
4329
7212
7214
7211
7213
7310
1076
1104
2420
1079
2100
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0906388099
Mã số thuế3301723713
Tên quốc tếVENZA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THẾ HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:34:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4723
4782
4719
4721
4711
4781
4741
4722
4751
5224
1030
6312
8292
5630
6399
6209
5229
8299
5210
6201
1076
1104
2220
1079
1062
6202
4933
1061
6311
Phone0931808666
Mã số thuế3002267188
Tên quốc tếAURORA IMPORT AND EXPORT GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG KHẢ ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:56:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5630
8299
0891
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2023
2012
2029
1079
2100
1062
1061
Emailphucthosport@gmail.com
Phone0983319229
Mã số thuế0110417406
Tên viết tắtPT TALENT
Tên quốc tếPHUC THO TDTT TALENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:55:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4724
4791
4722
1030
1010
1020
5621
5629
5630
8559
8551
9311
8299
9000
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
Phone0973683285
Mã số thuế4700289472
Tên viết tắtFARM ECOPARK INVESTMENT BAC KAN JSC
Tên quốc tếFARM ECOPARK INVESTMENT BAC KAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnÔN VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2022-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-06 17:24:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4722
1050
1030
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
0240
0163
0161
0231
6810
5610
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1072
1075
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
6820
0164
Phone0915141666
Mã số thuế5100493774
Tên viết tắtHUNG VUONG TRADING CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Vị Xuyên
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2023-07-06 05:56:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4721
4722
7911
4610
7990
5510
5630
7912
9311
9329
6810
5610
1076
8230
0128
6820
4933
Emailthuygiang30112005@gmail.co
Phone0565917585
Mã số thuế4900895488
Tên viết tắtTIEN THANH COM.,LTD
Tên quốc tếTIEN THANH INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ KIM HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 12:00:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102