NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Mã số thuế0106767831-004
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÂM
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-05-29
Thay đổi giấy phép2025-06-17T10:21:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4773
4541
4543
4530
4520
5224
1030
7710
1610
7911
4610
7990
5510
7912
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0710
5210
5610
0131
0132
1623
1077
1076
1622
1621
1629
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0332595452
Mã số thuế0111099869
Người đại diệnNGUYỄN ANH HÀO
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýĐội thuế huyện Đông Anh
Ngày thành lập2025-06-20
Thay đổi giấy phép2025-06-21T11:41:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
8299
7320
5610
7310
1077
1071
1076
1104
1075
2029
1079
8230
Emailthanhnguyen22896@gmail.commom
Phone0354552636
Mã số thuế5801539829
Tên viết tắtLALEN VN CO., LTD
Tên quốc tếLALEN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-06-26
Thay đổi giấy phép2025-06-26T08:10:27
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4791
4722
9631
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
1313
5229
5225
7420
5210
6810
1410
5610
7310
1077
1399
1076
1104
1392
1311
1079
1391
1312
6820
4933
4932
4931
Phone0364996596
Mã số thuế0111260839
Tên viết tắtVIET PETROLEUM HP JSC.,
Tên quốc tếVIET PETROLEUM HP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU BÁ PHỒN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-28T10:13:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4730
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
4330
8299
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1077
1076
1040
1079
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982840833
Mã số thuế0111264128
Tên viết tắtHA GIANG GREEN PLATEAU JSC
Tên quốc tếHA GIANG GREEN PLATEAU TOURISM & MTR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-30T09:54:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
1010
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
5912
5913
5911
7320
5610
0131
0132
7310
1076
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0115
0118
Phone0916166811
Mã số thuế0318541145-001
Người đại diệnÔN TRUNG VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-10-22
Thay đổi giấy phép2025-10-27T09:42:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1050
4513
4610
8292
3320
1073
1077
1076
1040
1075
1079
1062
3319
3315
9529
Mã số thuế4001318071
Tên quốc tếKHANG ANH DISTRIBUTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG HOÀNG PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-10-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:33:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
8292
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Phone0912991768
Mã số thuế5300842623
Người đại diệnTÔ THANH HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-09-25
Thay đổi giấy phép2025-10-29T00:08:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4774
4799
4781
4791
4784
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
0990
8299
0899
0891
0892
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2012
1080
1079
2021
1062
1061
Phone02437689346
Mã số thuế0102595740-024
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC HẢI HẬU
Người đại diệnPHẠM VĂN LỢI
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-09-19
Thay đổi giấy phép2025-10-31T19:22:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0868 816 626
Mã số thuế5100504899
Tên viết tắtHBL NUTRI TECH CO., LTD
Tên quốc tếHOANG BAO LINH NUTRITION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýThuế tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-06-18
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:43:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5320
5590
1610
4513
4610
5510
4330
0162
5229
5225
0240
0163
0161
4390
0220
0312
3600
5210
4322
4321
4329
3320
0322
4311
0170
1623
1103
1071
1076
1040
1622
1104
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0210
0150
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4299
4101
4102
1061
3900
3822
3821