NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Mã số thuế0315356264
Tên viết tắtTREE FOLIAGE
Tên quốc tếTREE FOLIAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH TRUNG CHÂU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:13:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4723
4711
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
5630
8299
0240
0220
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1075
1102
1080
1079
0232
0210
Phone0392760492
Mã số thuế0314111416
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HẠNH
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:28:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4771
4791
4763
4722
4772
4541
5621
4610
5629
8551
9312
9311
1410
5610
1077
1399
1076
1520
1392
1512
9529
Phone0395682034
Mã số thuế0316906030
Tên viết tắtVINA IMPORT - EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếVINA IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ MỸ HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:41:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4721
4753
4722
4764
4751
4530
5310
1050
1030
1010
1020
7710
5320
1313
5229
6190
6201
1410
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1072
1392
1074
1075
2012
2013
2219
1420
2220
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1511
4933
1061
Phone0974404567
Mã số thuế0316951562
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XD HOÀN HẢO
Tên quốc tếHOAN HAO TM DV BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDương Xuân Hảo
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:04:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4620
4652
4663
1030
5510
2592
0899
0722
4322
4321
5610
1073
1077
1071
1076
1074
1075
2392
4933
5022
4222
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0868 987 213
Mã số thuế0316759139
Tên viết tắtHUY ANH SAI GON CO., LTD
Tên quốc tếHUY ANH SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:50:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4781
4791
4722
4543
1050
1030
4610
8292
1812
4330
5229
8299
5221
5222
1811
6810
1410
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1075
1079
1062
4933
4912
5012
4101
4102
1061
Phone0982 394 445
Mã số thuế0314876101
Tên quốc tếKIM TRAN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:45:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4761
4722
4772
1050
1030
1010
1020
8533
8541
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2817
1074
1075
2023
3250
1079
1062
1061
Phone0901188688
Mã số thuế0316904918
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV N&T VIETNAM
Tên quốc tếN&T VIETNAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:03:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4721
4711
4781
4724
4791
4722
0146
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8292
5630
4330
7490
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1077
1071
1076
1104
3290
1075
1079
1062
8230
4933
4293
4212
4299
4101
4102
1061
Mã số thuế0314315995
Tên viết tắtAVC HEMERA CO.,LTD
Tên quốc tếAVC HEMERA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUÝ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:22:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4759
4752
4721
4711
4753
4791
4722
4751
4543
4530
7911
5629
8292
5510
5630
7912
5229
8299
1410
5610
8219
1701
1073
1077
1076
1104
1702
1075
1629
1420
1079
1430
1512
1061
Mã số thuế0314232763
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG MAI NGHI
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:59:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4781
4753
4722
1030
4312
4610
5510
4330
9312
9311
9321
8299
7110
9000
9329
4390
4329
4311
1077
1076
1621
2012
1629
2220
1910
3250
1080
1079
1312
2394
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0839853848
Mã số thuế0302030392
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VTBD
Tên quốc tếVIETPACIFIC CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2000-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:26:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4663
4723
4773
4722
9631
1030
1010
1020
7911
8560
5630
8299
6619
6419
0220
0231
0311
0312
7320
5610
0321
0322
1077
1076
1392
2825
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0210
0150