NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0986823888
Mã số thuế0108781863
Tên viết tắtDDGPL.JSC
Tên quốc tếDAIDUONG GREEN PRO LIFE
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LỄ
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2019-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:30:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
7730
4312
4610
4330
7010
6619
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1076
3700
8230
0121
0128
0119
0124
0129
0122
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4223
4101
4102
Mã số thuế0316506875
Tên viết tắtNEVINA INC
Tên quốc tếNEVINA INCORPORATED COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HY
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-13 06:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0907908048
Mã số thuế0110183229
Tên quốc tếTRUONG AN FOOD MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC NAM
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-06 23:27:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4610
5229
8299
5225
5210
7320
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
4933
4932
4931
1061
Phone0903679444
Mã số thuế1801647464
Tên viết tắtCTY VẠN VẠN THÀNH
Người đại diệnTRẦN PHÚ AN
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2019-08-22
Thay đổi giấy phép2023-07-15 16:12:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
4759
1030
7730
4312
1610
7820
7830
4610
4330
0240
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0892
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1071
1076
1040
1622
1104
1629
1910
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0129
0118
0210
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0917558914
Mã số thuế0316232769-001
Tên viết tắtTAY DO BRANCH - 9 CHUM WINE COMPANY LIMITED
Tên quốc tếCHI NHÁNH TÂY ĐÔ – 9 CHUM
Người đại diệnHUỲNH THANH BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất rượu vang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2020-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-13 05:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4791
4742
4763
4722
1030
1101
5621
5629
5510
5630
1410
7320
5610
1103
1077
1071
1076
1104
3100
2023
1102
Phone028 3514 6818
Mã số thuế0312140732-001
Người đại diệnNGUYỄN VŨ MINH THIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Đại
Ngày thành lập2022-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-06 21:26:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4722
4541
4530
5224
1101
4610
5630
2592
5229
7410
4322
3320
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1104
1072
3100
1074
1075
1102
2220
1079
2394
3311
3312
3314
3700
8230
4933
Phone0939956958
Mã số thuế6001746271
Tên viết tắtDNPT AGRICULTURE JSC
Tên quốc tếDNPT AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HẢI PHONGNGUYỄN TUẤN NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2022-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-07 06:40:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
0145
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7820
7830
7911
7990
8110
7912
7490
7810
0162
5229
8299
0161
6619
7420
7410
6810
6612
7320
0131
0132
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0128
0210
6820
4229
4221
4212
4101
1061
Phone0792809979
Mã số thuế5800001001
Tên quốc tếFUSHENG CO.,LTD
Người đại diệnHAN WEN TE
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập1995-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:26:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982393616
Mã số thuế4601499302
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2017-12-28
Thay đổi giấy phép2023-07-04 08:09:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4632
4663
4752
4773
1010
4312
1101
5510
5630
4330
9311
9321
6810
4322
4329
6201
5610
4311
1076
1104
3830
0127
0128
0129
0118
0150
4933
4212
4299
4101
4102
Emailkykhoimtv2023@gmail.com
Phone0325677268
Mobile0325 677 268
Mã số thuế0110580201
Tên viết tắtKY KHOIMTV CO., LTD
Tên quốc tếKY KHOIMTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ CHUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-10T08:08:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4542
4520
1050
1030
1010
1020
8130
2592
4330
1313
7010
8299
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4329
1410
7320
7310
2591
1623
2395
2814
1103
1073
1077
2511
1071
1394
1399
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1520
1621
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
2211
2640
2393
2219
1420
1311
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3092
6820
8129
1061