NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Mã số thuế0107249769
Tên viết tắtNTEA GROUP.,JSC
Tên quốc tếNTEA VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM CƯỜNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:31:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4512
4761
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0141
1050
1030
7730
7710
6022
5590
5621
7911
4513
4610
8531
8292
8211
8560
5630
9610
2592
8559
8551
8552
4330
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
9000
6190
6120
6130
4390
1811
0891
0710
5210
6810
4322
4329
1410
0322
7310
1701
1077
1076
1104
2821
2023
2910
1629
2920
1080
1079
2021
2100
1430
2392
2394
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0113
0112
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
Phone0877 82 6969
Mã số thuế0103616552
Tên viết tắt69 HOLDINGS
Tên quốc tế69 HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2009-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:16:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
7710
4610
2431
2592
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0899
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
7120
4322
4329
7212
7214
7213
2591
1623
2395
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1621
2815
2813
2817
2819
1074
2710
1075
2012
2013
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
2392
2394
0232
0128
0124
0210
0150
1061
0164
Phone0462761158
Mã số thuế0101595995
Tên viết tắtBLIVE.,JSC
Tên quốc tếBLIVE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH QUANG TIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2005-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:51:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4641
4663
4773
4772
4543
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8531
5629
8130
7990
8560
1812
5510
9610
7912
8559
4330
7490
0162
0240
0163
0161
7110
7420
7410
6190
9329
4390
8691
8699
1811
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0132
0322
4311
7310
1073
1077
1071
1076
2750
1104
1072
1520
2011
2829
2817
1074
1075
2023
2012
2029
2740
2790
1080
1079
1512
3312
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0896612086
Mã số thuế0109656255
Tên viết tắtKHOI TIEN SAT CO.,LTD
Tên quốc tếKHOI TIEN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH KHÔI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:29:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
4312
5621
4513
4610
5629
5630
4330
7490
8299
7110
7420
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1072
1075
2029
1079
6820
4933
4912
5022
5120
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981542132
Mã số thuế0107343271
Tên viết tắtALIK VIET NAM TRADE AND SERVICES CO ., LTD
Tên quốc tếALIK VIET NAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:59:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4512
4761
4742
4772
4530
4520
2396
9631
1050
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
9610
9620
4330
1313
7490
8299
9633
7420
7410
4390
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1629
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3314
9522
1511
8230
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0966555333
Mã số thuế0107503694
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:01:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4799
4721
4781
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4530
4520
2396
4312
1610
4513
4610
2592
5229
7110
4390
3600
4322
4321
3320
4311
2591
2395
2814
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
2750
2811
2818
1072
1702
1520
3100
1392
3520
2815
2813
2822
2817
2821
2819
1074
1075
2013
2211
2640
2393
2599
2219
1393
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
2310
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0909441181
Mã số thuế0316826642
Tên viết tắtGOLDEN OCEAN GROUP
Tên quốc tếGOLDEN OCEAN GROUP INVESTMENT - TRADING - SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỖ KIM THANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:02:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
6619
7410
6810
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1079
Phone(028) 39225941/42
Mã số thuế0312015058
Tên viết tắtDH FOODS
Tên quốc tếDH FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2012-10-19
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:09:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4641
4759
4723
4771
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7820
4610
8292
1812
5510
2432
8551
8552
7810
5229
9000
1811
1410
7320
5610
8219
7310
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1702
1520
3100
1392
2011
1074
1075
2023
2219
1629
2220
1079
1062
1512
1511
8230
4933
5022
1061
Phone02873067769
Mã số thuế0313999213
Tên viết tắtPHUC DIEN INCONS JSC
Tên quốc tếPHUC DIEN INCONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỮU PHƯỚC
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:33:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
4610
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1621
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0987609636
Mã số thuế0315193919
Tên viết tắtEMS GROUP
Tên quốc tếEMS GROUP VIETNAM CO.,LTD
Người đại diệnĐINH VĂN THÍCH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:01:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4763
1030
1010
1020
7710
4312
5590
5629
8130
5510
8551
4330
7490
9312
9311
9321
6619
7110
9319
7020
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1077
1071
1076
1062
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061