NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone02437228845
Mã số thuế0106482554
Tên viết tắtGREAT IDEAS., JSC
Tên quốc tếGREAT IDEAS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HÀ
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:23:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4719
4722
1030
1010
1020
7730
7710
1101
4610
8020
8560
5630
0162
0163
0161
4322
4321
1410
7214
7211
7320
0322
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
2610
2620
1074
1075
2023
1102
2029
2630
1080
1079
1062
1430
9511
9512
8230
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
6202
4222
4229
4221
4223
1061
6311
0164
Phone0974 364 945
Mã số thuế4601513035
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HUY
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2018-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-19 05:09:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4730
4761
4753
4763
4722
4764
4751
5224
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
1610
7911
7912
4330
5229
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
0312
3600
5210
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
0322
4311
0170
1103
1077
1071
1076
1040
1622
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1079
1062
9524
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0913021023
Mã số thuế0109144698
Tên viết tắtSTV VINA., JSC
Tên quốc tếSTV VINA MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ ĐÔNG SANG
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2020-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:46:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
1050
1030
1010
1020
4312
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2591
1623
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
3511
2750
1622
2811
2818
1072
1702
1621
3290
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2013
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
3530
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0210
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0798709888
Mã số thuế2400932667
Tên viết tắtAU VIET FAMILY CO., LTD
Tên quốc tếAU VIET FAMILY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ ĐỨC QUYẾT
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2022-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-10 01:07:35
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4721
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5210
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
4933
1061
Phone0846096096
Mã số thuế3401238661
Người đại diệnNGUYỄN DANH HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2022-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-07 01:01:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963595655/ 09738818
Mã số thuế0109334681
Tên viết tắtDAI TU TEA., JSC
Tên quốc tếDAI TU TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ VÂN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2020-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-13 09:02:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4789
4719
4711
4724
4784
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
7490
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7214
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1076
1702
1075
2220
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4101
4102
0164
Emaillelananh2810@gmail.com
Phone0356489366
Mobile0356489366
Mã số thuế0110576928
Tên viết tắtLUCAS TM & DV CO.,LTD
Tên quốc tếLUCAS TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ LAN ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-14T10:36:31
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
8292
8299
7020
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
1061
EmailCtlgroup.tmdv@gmail.com
Phone0963010456
Mobile096 301 04 56
Mã số thuế0110553575
Người đại diệnCHU THỊ THUỲ LINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2023-11-28T03:10:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4722
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
1610
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2431
2592
4330
1313
7410
4390
1811
4322
4329
1410
5610
2591
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2391
2393
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2022
1393
1080
1079
2512
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
4933
4932
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
Emailrafael.co.ltd@gmail.com
Phone0859397989
Mobile0859397989
Mã số thuế4201990932
Tên viết tắtRAEAEL VIETNAM
Tên quốc tếRAFAEL VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ TUỆ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-12-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:41:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
4772
1050
1030
1020
7490
8299
0311
0312
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0321
0322
2680
1073
1077
1071
1076
1104
2652
1072
2011
2821
1074
2710
1075
2012
2660
2651
2670
1080
1079
2100
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1061