NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0362870376
Mã số thuế0110360090
Tên viết tắtTHU HUONG TTS CO., LTD
Tên quốc tếTHU HUONG TRADE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0903740141
Mã số thuế0317834741
Tên viết tắtCAO GIA PHAT GROUP
Tên quốc tếCAO GIA PHAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ DIỆU QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:44:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4632
4690
4641
4723
4782
1050
1030
5629
5510
5630
6619
7020
5210
6810
1410
5610
1077
1399
1076
1392
1075
1311
1393
1062
1430
1312
1512
6202
6820
6311
Phone0946123030
Mã số thuế0317836001
Người đại diệnNGUYỄN TÂN SƠN DƯƠNG MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4711
4781
4753
4784
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4542
5224
1050
1030
7740
7710
4312
1610
5621
4610
5629
8560
5630
4330
1313
5229
7110
9700
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1702
3100
1621
1074
1075
1629
1311
1079
1062
9522
8230
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943861986
Mã số thuế1001265018
Tên quốc tếAN KHUE GREEN TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2023-05-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4723
4773
4741
4610
5629
8292
5630
4330
8299
4390
5610
1077
1076
8230
Phone0944059000
Mã số thuế6001756375
Tên viết tắtSIMEXCO79 CO.,LTD
Tên quốc tếSIMEXCO 79 ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
4759
4752
4530
5224
4312
5510
3011
2592
4330
5229
0990
5222
7110
7410
4390
0810
0892
0510
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1077
1076
1074
1062
2394
3315
3700
4933
5022
5012
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961654902
Mã số thuế0110335721
Tên quốc tếTRUONG SON REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHỮ QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4652
4543
1050
1030
1010
1020
2592
4330
0162
0161
0810
0722
0730
0710
0721
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0321
0322
2591
1073
1077
1071
1076
2593
1040
2750
2818
1072
3100
2813
1074
1075
2640
2599
2790
1080
1079
1062
3530
3312
3314
3319
9522
1061
Emailmfcfoodquangnam@gmail.com
Phone0914875897
Mã số thuế4001267042
Tên viết tắtMFC FOOD QUANG NAM.,JSC
Tên quốc tếMFC FOOD QUANG NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ TRỌNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đại Lộc
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
7020
7320
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1072
2825
1079
1062
1061
Phone0984734695
Mã số thuế0110329781
Tên viết tắtDMC8
Tên quốc tếDMC8 INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4789
4719
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
7820
7830
8560
1812
8559
4330
7490
7810
0162
8299
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0788765439
Mã số thuế0317800742
Tên viết tắtKIEU HUONG CONSTRUCTION SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếKIEU HUONG CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2431
2592
4330
8610
8620
5229
7110
7020
4390
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
2591
1077
2511
1076
1520
3100
1392
2011
2620
2220
2410
3250
1512
3315
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102