NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0372557517
Mã số thuế0318178771
Tên viết tắtCONG TY TNHH THUC PHAM AN HUU
Tên quốc tếAN HUU FOOD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-11T11:52:18
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4753
1030
1010
1101
8292
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
4933
Phone0985300252
Mã số thuế5801510065
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-11T02:42:24
Phone0928228558
Mã số thuế0901149728
Tên viết tắtFOOD MAX VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếFOOD MAX VIETNAM CONSUMER GOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T04:54:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4722
5224
1030
7710
5621
4610
8292
5510
8299
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2821
1074
1075
1079
1062
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0112
0118
4933
1061
Emaildaongocsang100979@gmail.co
Phone0977482555
Mã số thuế0901166427
Tên viết tắtMINH QUANG VN CO., LTD
Tên quốc tếMINH QUANG VIETNAM GENERAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO NGỌC SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-07-30
Thay đổi giấy phép2024-07-30T16:10:18
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
2431
2592
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0810
0722
0710
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
2750
1622
1104
1072
1702
1621
3520
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1920
2640
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
3530
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0128
0124
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
EmailBongbi1234@yahoo.com
Phone0912062780
Mã số thuế0110793030
Tên quốc tếPHUONG VINH GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T12:09:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Emailhieulebg1983@gmail.com
Phone0978375222
Mã số thuế0110790110
Tên quốc tếHT GROUP INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T14:10:11
Tên ngành nghề
4631
4632
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
1061
Emailcongty.dhn9@gmail.com
Phone0904122236
Mã số thuế0110786629
Tên viết tắtDUONG HUU NGUYEN.,JSC
Tên quốc tếDUONG HUU NGUYÊN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HẢI LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T12:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4721
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
5510
4330
0162
5229
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1071
1076
1040
1075
0232
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaillongkieu19881988@gmail.com
Phone0984843362
Mã số thuế5901211809
Tên quốc tếTAY NGUYÊN XANH COMMUNITY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T08:40:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
8130
8211
5510
4330
8299
0240
7110
7410
4390
0220
0231
0312
6810
4322
4321
4329
3320
0322
4311
1623
2395
1073
1077
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0932331286
Mã số thuế0110404654
Tên quốc tếKATO GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4723
4799
4721
4711
4791
4722
4312
6312
5621
4610
8531
5629
5510
5630
6399
8559
4330
8299
6619
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1077
1076
1079
8230
4293
4292
4299
4291
6311
Phone0961333188
Mã số thuế0110388610
Tên quốc tếFUTURE NEW TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4771
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
4751
1050
1030
1010
1020
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
1313
5229
8299
1410
5610
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
4932
1061