NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Mã số thuế0309965998-001
Người đại diệnTĂNG PHƯỚC TÀI
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:33:51
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4652
4632
4762
4759
4723
4773
4771
4764
1050
1030
1010
1020
7710
5621
4610
8532
5630
5914
9312
9633
6619
9000
9329
5610
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
8230
1061
Phone0905574474
Mã số thuế4401085230
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Hòa - Phú Hòa
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-07 15:08:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4722
4751
5621
4610
5630
5610
1073
1071
1072
1074
1075
1079
1062
Phone0335519818
Mã số thuế4500647956
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-16 07:12:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0327666204
Mã số thuế0109308071
Tên viết tắtPHU CUONG RICE ROASTER MECHANICAL
Tên quốc tếPHU CUONG RICE ROASTER MECHANICAL MACHINERY MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2020-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-13 12:41:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4652
4632
4759
4719
4721
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
2592
8299
5610
2591
1073
1077
2511
1071
2816
1076
2593
1040
2750
2818
1072
2815
2825
2829
2819
1074
1075
2513
2599
2790
2512
1061
Phone0965987123
Mã số thuế2400835416
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NGUYỄN HÀ ANH THƯ
Người đại diệnPHẠM THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:00:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5510
1313
5229
8299
5210
1410
5610
1073
1071
1324
1399
1040
1072
1520
1392
1074
1075
2212
1420
2220
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
1061
Phone0988536786
Mã số thuế0901102279
Tên viết tắtACE VINADI.,JSC
Tên quốc tếACE VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:16:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
1050
1030
1010
1020
2432
2431
2592
8299
3320
2591
1073
2511
1071
2593
1040
2731
2732
2750
1072
3100
3290
2610
2620
1074
3091
1075
2513
2910
2930
3099
2640
2599
2220
2920
2733
2740
2790
2630
1079
2512
1062
3092
0121
0128
0119
0129
0118
1061
Phone0912837992
Mã số thuế2400396906
Người đại diệnTHÂN VĂN DỤC
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2008-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:29:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
4752
4719
0149
7730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
9610
9312
9311
9321
5225
5221
5222
9633
9319
9329
4390
5210
6810
5610
1072
1079
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02416289096/09132079
Mã số thuế0100278859
Tên viết tắtTUNG LAM CO., LTD
Tên quốc tếTUNG LAM PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG LÂM
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập1995-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:08:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4634
4652
4632
4663
4773
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1010
1020
7710
1101
5621
7830
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
5229
8299
6619
7110
7410
1811
0220
5210
6810
4322
5610
1103
1073
3240
1072
3100
2610
2822
2817
2710
3091
2023
2910
3099
2219
1629
1200
2220
3250
2392
3092
8230
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0933474343
Mã số thuế1801509055
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD LÊ THÀNH ĐẠT
Người đại diệnHOÀNG ANH TUẤN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2017-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:46:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0967862068
Mã số thuế6400354011
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MAI THÁI TÂY NGUYÊN
Tên quốc tếMAI THAI HIGHLANDS CO., LTD
Người đại diệnMAI THỊ THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2016-06-27
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:36:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8292
5510
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1073
1071
1040
1622
1104
1072
03224
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164