NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Mã số thuế0201902061
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:47:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4782
4789
4771
4799
4753
4791
4784
4722
4772
4751
5224
1050
5320
5621
4610
5629
8560
5630
8559
5229
8299
5222
1410
5610
1073
1077
1071
1399
1076
1104
1072
1392
1074
1075
1079
1062
1391
4933
5022
1061
Phone0439963695
Mã số thuế0107706038
Tên viết tắtMAMISU CO., LTD
Tên quốc tếMAMISU INTERNATIONAL INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:03:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4721
4711
4781
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0117
0112
1061
Phone0979695185
Mã số thuế0107401050
Tên viết tắtMEXICO CAKES CO., LTD
Tên quốc tếMEXICO CAKES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:04:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Phone0961 639 615/0936290
Mã số thuế0108074494
Tên quốc tếNTK HOANG TUNG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ÍCH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:26:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4723
4774
4773
4721
4781
4512
4724
4722
4772
4530
4520
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
8299
1623
1073
1071
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0903256628
Mã số thuế0106529509
Tên viết tắtGFG.,JSC
Tên quốc tếGREEN FOOD GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:19:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4512
4724
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4513
4610
8299
1073
1071
1072
8230
Phone0828215656
Mã số thuế0108587270
Tên viết tắtAGMADE., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CLEAN AGRICULTURAL MARKET DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
5630
6209
8299
0240
0163
0161
0311
0312
6201
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0112
0118
6202
1061
6311
Phone0437890026
Mã số thuế0107394822
Tên viết tắtQUEENSLAND.,JSC
Tên quốc tếQUEENSLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TÌNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:56:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4771
4799
4719
4721
4724
4753
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
7010
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1073
1071
1040
1072
03224
1392
1074
1075
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1512
3530
0230
1511
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0913235431
Mã số thuế0108343387
Tên viết tắtAIRI VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếAIRI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:29:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4741
4742
1050
1030
1010
1020
8292
8211
1812
6209
8220
7020
1811
6201
721
7320
7220
8219
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
6202
1061
6311
Phone0466875848
Mã số thuế0107821464
Tên viết tắtMA SAN.,JSC
Tên quốc tếMA SAN IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐÔ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:06:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4721
4711
4741
4742
4722
1050
1030
1010
1020
7730
5621
5629
5630
6399
7490
6209
8299
5210
6201
5610
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9511
9512
6202
1061
6311
Mã số thuế0105940610
Tên viết tắtCHIDU FOOD CO .,LTD
Tên quốc tếCHIDU FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Trọng Hoàng
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:56:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
1050
1030
1010
1020
1101
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1079
1062
1061