NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Mã số thuế2802447318
Người đại diệnPHẠM THANH HÀ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:30:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02253959118
Mã số thuế0201807139
Tên viết tắtPHU AN KIEN CO., LTD
Tên quốc tếPHU AN KIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI NGỌC KIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2017-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:17:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4730
4512
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
5224
2396
1030
1010
1020
4312
5320
1610
4513
8292
1812
5510
4330
6492
7490
5229
8299
5221
5222
4390
1811
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
6612
5610
4311
1623
1709
1622
1072
3100
1621
2012
1080
1062
2394
1820
3830
6820
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105284905
Tên viết tắtPMAGRIP CO.,LTD
Tên quốc tếPHUOC MINH AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM PHÚ LONG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2011-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:13:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
8130
7410
0131
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0128
0118
0210
1061
Phone0978492639
Mã số thuế0107466234
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0462813523
Mã số thuế0106030131
Tên quốc tếGREEN - CLEAN - BEAUTIFUL DEVELOPMENT AND INVESTMENT ENVIRONMENT NATURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4641
4719
4721
4722
4541
4542
4520
0146
0145
1030
1010
7730
7710
8130
8560
1812
4330
8299
4390
1811
0810
0220
0231
0893
0730
0710
0312
3600
4322
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1392
3091
1075
2393
1629
1311
1393
1080
3092
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
8121
8129
422
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0973931980
Mã số thuế0106554914
Tên quốc tếHOANG HAI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:16:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4723
4721
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1061
Phone0438220262
Mã số thuế0107408930
Tên quốc tếSONG MA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:21:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1101
4610
5510
8299
6619
3320
1410
5610
1103
1701
1073
1071
1324
1040
1104
1072
1702
1392
2011
1074
1075
2012
2013
1102
2211
2212
1629
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1391
3312
3314
3313
3319
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0436330268
Mã số thuế0107089723
Tên viết tắtELEVEN TRADING., JSC
Tên quốc tếELEVEN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƠN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:24:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
0311
0312
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
0121
0113
0114
0111
0112
0118
0150
Phone01639008214
Mã số thuế0108124956
Tên quốc tếBECOVINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:51:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4791
4742
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8531
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
6209
5229
8299
7020
9329
5210
6201
1103
1073
1071
1040
2731
1104
1072
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2720
1102
2640
2630
1080
1079
1062
3312
9511
3314
3313
9512
9521
6202
4933
5022
5012
1061
5820
Phone0435558117
Mã số thuế0102653512
Tên viết tắtDELYS.,JSC
Tên quốc tếDELYS TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TÁ ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2008-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:59:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4761
4742
4763
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
4610
5630
8299
6810
7310
1103
1073
3240
2750
1104
3230
1072
3100
2610
2824
2817
2821
2620
2023
1102
2640
1629
2740
2630
3250
2392
9522
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
5820