NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Mã số thuế4201542264
Tên quốc tếCOFFEELAND CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ DŨNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:00:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4759
4723
4721
4741
4724
4722
7710
6312
4610
8532
5510
5630
6209
4321
6201
7320
5610
7310
1073
1071
1072
1074
1075
9511
3314
3313
9512
6202
6311
Mã số thuế0315608708
Tên viết tắtSUNRISE VIETNAM MTV CO.,LTD
Tên quốc tếSUNRISE VIETNAM MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUỲNH TÂM ANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2019-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:37:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5630
7912
1313
7810
0162
5229
0163
0161
0311
0312
1410
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1394
1076
1040
1072
1392
1074
1075
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0312436151-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:17:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1610
0162
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
721
0131
0321
0322
0170
1103
1040
1072
03224
2012
2212
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0983680886
Mã số thuế0100235654-003
Tên viết tắtHOANG LE CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THÀNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2014-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:08:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0462926436
Mã số thuế0106127408
Tên quốc tếSP CLEAN TRADE & MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgô Trọng Sáng
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:19:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4511
4663
4721
4711
4722
4530
4520
1050
1030
1010
1020
5621
5510
5630
8299
5221
0220
0231
5210
3320
5610
1073
1071
1040
1622
1072
1621
1629
1062
3812
3811
6820
1061
Phone0839293838
Mã số thuế0310733737-008
Người đại diệnTRẦN VŨ HIỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2014-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:36:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
5621
4610
8292
1812
5630
6619
6810
5610
7310
1073
1071
3211
1104
1072
1702
1074
1075
1079
1062
Mã số thuế0105156413
Tên viết tắtTTP TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN THANH PHAT TRADING SERVICE AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ SINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:10:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4641
4663
4752
4723
4771
4711
4722
4751
1050
7730
7710
5510
1313
1410
5610
1073
1071
1040
1104
1072
1392
2029
1420
1311
1079
1062
1430
1391
1312
Phone0962752277
Mã số thuế0107743128
Tên viết tắtTAN TIN PHAT INTERNATIONAL NUTRITION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN BÁO
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:25:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4723
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
5510
5630
3600
5610
1073
1071
1104
1072
1075
1080
1079
1062
4933
5022
4932
5021
Phone0165 611 4706
Mã số thuế0107453154
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯ
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2016-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:56:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5629
8130
1812
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5221
7410
4390
1811
0220
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
5610
0131
4311
2680
2395
1073
2511
1071
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1621
1392
2011
2813
2822
1074
2710
1075
2023
2720
2212
1629
2022
2733
2512
1820
0210
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
5820
Mã số thuế0106066466
Tên quốc tếVIET NAM SOCIAL ECONOMY DEVELOPMENT SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỦY TỨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
47722
4512
4753
4763
4722
4541
4543
4542
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
46101
8532
8560
1812
8559
851
8551
8552
4330
5229
1811
0810
0220
0311
0312
4322
4321
3320
5610
0131
0321
0322
4311
2395
1073
1071
1040
1622
1104
1072
03224
1074
1075
1102
2391
1629
1062
2392
2394
3311
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4101
1061
5820