NGÀNH NGHỀ: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Tìm thấy 29531
Phone0938009688
Mã số thuế0108033000
Tên quốc tếTM GIA KHANH AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT HÙNG
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:08:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4652
4632
4722
5224
1050
7710
5621
7820
7830
4610
5629
5510
5630
1313
5229
8299
5210
1410
5610
1071
1399
1392
1075
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
4933
Phone0338351713
Mã số thuế2500648875
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2020-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:31:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
5621
5629
8130
7990
9610
8710
8620
6209
0161
7110
7410
4322
6201
0322
1075
8230
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4229
4212
4299
4101
4102
Mã số thuế0201829100
Tên quốc tếANH MINH SX AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THINGUYỄN VĂN DẦU
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:12:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
7730
7710
1313
8299
5210
1410
1073
1071
1324
1399
1072
1520
1392
3290
1074
1075
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
6820
4933
4932
Phone0943250250
Mã số thuế0315109586
Tên viết tắtTHIEN AN SMART SOLUTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN AN SMART SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:43:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
1050
1030
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
8532
7990
8292
8211
8020
8560
8110
6399
7912
8559
4330
7490
9312
9311
9321
6622
6209
8299
9000
9319
7020
9329
7120
4322
4321
4329
721
7320
4311
7310
1073
1071
1075
1079
1062
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
8230
6820
4920
4940
4933
4932
4931
5011
8129
422
421
4101
1061
6311
Phone028 36202366
Mã số thuế0314911772
Tên viết tắtOHOLO CO., LTD
Tên quốc tếOHOLO COMPANY LIMITED
Người đại diệnHuỳnh Thuận Nữ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:25:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4722
4772
4530
5224
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5229
8299
5210
5610
1623
1073
1071
1040
1622
1104
1072
3100
1074
1075
2023
2220
1080
1079
1062
4933
1061
Mã số thuế0313659432
Người đại diệnNGUYỄN DIỆU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:43:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4752
4773
4741
4512
4761
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
4610
6619
4390
0810
0220
5210
4321
4311
1073
1071
1040
1072
1074
1075
2930
2013
1079
1062
3314
3830
3811
6202
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
1061
5820
Mã số thuế0314577817
Tên viết tắtREON GROUP CO., LTD
Tên quốc tếREON GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:54:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4641
4759
4723
4771
4772
7830
4610
5630
7490
6209
8299
6619
7020
6201
7320
5610
7310
1103
1075
8230
6202
5820
Phone02412210868
Mã số thuế0106690603-001
Người đại diệnLẠI QUỐC BÌNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904064432/091572322
Mã số thuế0106145816
Tên quốc tếQUANG PHAT GENERAL SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHỬ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:10:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4773
4741
4530
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7820
4610
5510
8299
7410
5210
4322
4321
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2814
1073
2511
1071
1040
2750
1622
1104
1072
1621
2813
1074
2710
1075
2930
1629
2410
2022
2733
2812
1079
1062
4933
4932
4931
422
421
4101
1061
Mã số thuế0107824955
Tên viết tắtCÔNG TY SƠN GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM GLOBAL PAINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:05:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4773
1050
1101
5320
7911
4610
8531
8532
1812
5510
2592
851
8551
8520
4330
8730
8610
8710
9311
8620
5229
8299
5221
7110
7410
7020
1811
0610
0220
0620
0231
5210
6810
3320
5610
7310
2591
2395
1103
1701
1709
1104
1392
2420
2610
2620
1075
2012
2640
2393
2029
2599
2410
2022
1080
2100
2394
8230
0210
0150
4933
4932
4931