NGÀNH NGHỀ: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Tìm thấy 29531
Emailabbypharma25@gmail.com
Phone0365175714
Mã số thuế0318889662
Tên viết tắtABBY MEDI
Tên quốc tếABBY MEDI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T20:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4781
4722
4772
4530
4520
1101
7911
4610
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8299
1811
3320
5610
7310
2814
1103
1073
1077
2511
1071
2816
1076
2593
3240
1104
2811
2818
3230
1072
1702
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
1075
2023
3220
2910
2012
2930
2013
1102
2640
2029
2220
2410
2022
2920
2660
2630
3250
1079
2512
2021
2100
3311
3312
3314
3313
9522
3315
8230
4933
4932
Emailtieumi2004@gmail.com
Phone0937911329
Mã số thuế0318889528
Tên viết tắtCTY TNHH SX-TM-DV- TP NGỌC BẢO AN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TIÊU MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T20:09:50
Tên ngành nghề
4649
4633
4641
4759
4723
4721
4711
4781
4722
7710
5621
5629
5630
8010
5229
5225
5610
1071
1075
1062
Emailcaychanhthan@gmail.com
Phone0972552996
Mã số thuế2401016674
Tên viết tắtMAGIC LEMON TREE TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếMAGIC LEMON TREE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T18:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
6312
5621
4610
8531
8532
5629
1812
5630
6399
5914
9312
9311
6209
8299
5920
5912
5913
5911
9319
7410
7020
9329
1811
6201
1410
7212
7320
5610
7310
1073
1071
1399
1040
3240
1072
1520
1392
1074
1075
1420
1393
1079
1062
1430
1512
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
1061
6311
5820
Emailnppduyanhhn@gmail.com
Phone0364568188
Mã số thuế0111004987
Tên viết tắtDUY ANH SUPPLY DEVELOP CO.,LTD
Tên quốc tếDUY ANH SUPPLY DEVELOP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T19:39:44
Emailvietnamivd@gmail.com
Phone0335573533
Mã số thuế0111005028
Tên viết tắtIVD VN TECH CO., LTD
Tên quốc tếIVD VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T19:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4723
4721
4512
4722
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
4312
6312
4610
4330
7490
9321
5229
8299
5912
6619
5911
9000
9329
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
1103
2750
1104
2011
2610
2620
1075
2023
2910
2930
1102
2640
2920
2660
2733
2630
3250
3314
3830
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailquangcaobaodat@gmail.com
Phone0972921909
Mã số thuế0111005229
Tên viết tắtBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERUSING CO ., LTD
Tên quốc tếBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
7310
2591
1623
2395
2511
1071
2593
1040
2750
1622
1702
3100
2011
2420
2826
1074
1075
2513
2013
2599
2220
2410
2022
2733
2740
2790
1079
2512
1062
2392
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0113
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Emailhungphuongpharm@gmail.com
Phone0365906028
Mã số thuế0111005268
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4721
4711
4781
4741
4722
4772
1030
1010
1020
8299
1073
2011
1074
1075
2023
2029
2022
1080
1062
4933
4932
4931
Phone0989215510
Mã số thuế0318889221
Tên viết tắtAMANA FLOATING RICE.,JSC
Tên quốc tếAMANAFLOATING RICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN BẢO THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:39:47
Emailmpfoodmpv@gmail.com
Phone0942310878
Mã số thuế0111004433
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T19:39:44
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
4933
1061
Phone0968133668
Mã số thuế5702181003
Tên viết tắtTRUNG THANH FOODS JSC
Tên quốc tếTRUNG THANH FOODS EXPORT IMPORT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:09:51
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4663
4719
4721
4711
4722
5224
1030
1010
1020
5229
8299
5225
5222
5210
6810
1075
1079
4933
5022