NGÀNH NGHỀ: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Tìm thấy 21895
Phone01639008214
Mã số thuế0108124956
Tên quốc tếBECOVINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:51:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4791
4742
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8531
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
6209
5229
8299
7020
9329
5210
6201
1103
1073
1071
1040
2731
1104
1072
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2720
1102
2640
2630
1080
1079
1062
3312
9511
3314
3313
9512
9521
6202
4933
5022
5012
1061
5820
Mã số thuế0313929907-002
Người đại diệnLÂM TÚ CẦM
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2020-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:29:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0919581679
Mã số thuế0106888184
Tên quốc tếFRESH BEEF VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MINH TIẾN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:34:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4641
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
1101
1610
5621
5629
5630
5229
8299
5221
5222
0311
0312
5210
1410
5610
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1074
1102
1420
1080
1062
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
1061
Mã số thuế0305924292-002
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:35:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4711
4781
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0893
0311
0312
3600
721
5610
0131
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821
Phone08 3826 5360
Mã số thuế0313718060
Tên viết tắtPERFECT TEN SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếPERFECT TEN SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:44:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4641
4721
4761
4763
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7710
7911
4610
7990
8292
5630
7912
5229
5221
5222
5210
5610
7310
1073
1071
1075
1062
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061
Phone0316265679
Mã số thuế0105384642-007
Người đại diệnPHAN THỊ BÍCH HẰNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:05:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4634
4652
4632
4641
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5621
5510
4330
5229
5221
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
422
421
4299
4101
Phone0914540993
Mã số thuế3301561741
Tên viết tắtPTRTC-TTH-JSC
Tên quốc tếPTRTC THUA THIEN HUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN TẸM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2015-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:27:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
5510
0240
0311
0312
3600
5610
0131
0321
0322
03224
1080
1062
2392
3700
0121
0126
0128
0124
0111
0112
0118
0210
0150
421
4299
1061
3821
Phone0432123679
Mã số thuế0106933285
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG AN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:10:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4791
4722
4772
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4610
5510
5630
7490
5229
8299
5210
7320
5610
7310
1075
2023
1079
1062
8230
0128
6820
4933
4932
Mã số thuế0314609473
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẾ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:11:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7710
4312
1610
7911
8130
7990
8211
8110
1812
7912
2592
4330
7110
9820
9810
9000
7410
9329
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
8219
7310
3240
1104
2811
3100
1392
2011
2610
2620
2710
1075
2023
2910
2211
2391
2640
2393
2599
2212
2670
1062
2392
3312
9511
9512
9521
9522
3315
9529
3812
3811
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0435406038
Mã số thuế0801034106-001
Người đại diệnBÙI THỊ GẤM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:26:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4711
4722
1050
1030
1010
1020
7710
0162
0161
5610
0131
1104
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0116
0114
0111
0112
0118
4933
4932