NGÀNH NGHỀ: Xay xát và sản xuất bột thô Tìm thấy 20882
Phone098 2263848
Mã số thuế0313629188
Tên viết tắtSAIGON CAFE
Tên quốc tếSAIGON CAFE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NĂM
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:36:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0933997390
Mã số thuế0311544549
Tên quốc tếDINH YEN DESIGN CONSULTANCY CONSTRUCTION AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH THẾ
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 03:59:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0316198211
Tên viết tắtTHANH VINH NGUYEN TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH VINH NGUYEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĨNH TƯỜNG
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2020-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:54:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
7730
7710
4312
4610
1812
5510
2432
2431
2592
4330
0162
0163
0161
7110
4390
1811
7120
4321
4329
3320
7214
5610
4311
2591
2814
2511
2816
3511
2011
3520
2815
2023
2513
2012
2391
1920
1629
2410
1910
2812
3250
2512
1062
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3812
3811
0128
0119
3512
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Mã số thuế0313877631-003
Người đại diệnHỒ HỮU LỘC
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:09:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4530
1050
1030
1010
1020
7710
1610
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
1313
5229
1410
5610
1073
1071
1104
1621
1392
1075
2023
1629
1420
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
8230
4933
4932
1061
Phone0979959393
Mã số thuế3001789110
Tên quốc tếMIEN TRUNG GREEN FOOD PUBLIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ CÔNG TRÌU
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2014-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:06:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5221
0312
0322
1071
1040
1104
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0150
4933
4912
1061
0164
Phone0985332880
Mã số thuế2400781030
Tên viết tắtVU DUC AGRI CO., LTD
Tên quốc tếVU DUC AGRICUL TURAL PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC BẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:07:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7710
8292
0162
5221
0163
0161
5210
1073
1071
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Mã số thuế0313976431-001
Người đại diệnVŨ THẾ HIỂN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:15:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4641
4723
4782
4789
4719
4711
4781
4761
4791
4722
0146
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5510
5630
5610
1073
1071
1104
1074
1075
1061
Mã số thuế0201829051
Tên viết tắtHAI XUAN TRUONG.,JSC
Tên quốc tếHAI XUAN TRUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THANH HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-02 12:56:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4730
4512
4541
4543
4530
4520
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4513
4610
8130
8292
8211
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5221
5222
0163
7110
7020
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
8219
1623
1040
1622
1621
1392
2910
1629
1080
1062
3315
3700
3811
8230
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
Phone02432444720
Mã số thuế5400504219
Tên viết tắtNABOGREEN., JSC
Tên quốc tếNABOGREEN INTEGRATED HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMNAY
Người đại diệnĐẶNG VĨNH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2019-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5510
5630
7010
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
7212
7213
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1080
1079
2021
2100
1062
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0904064432/091572322
Mã số thuế0106145816
Tên quốc tếQUANG PHAT GENERAL SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHỬ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:10:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4773
4741
4530
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7820
4610
5510
8299
7410
5210
4322
4321
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2814
1073
2511
1071
1040
2750
1622
1104
1072
1621
2813
1074
2710
1075
2930
1629
2410
2022
2733
2812
1079
1062
4933
4932
4931
422
421
4101
1061