NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giày, dép Tìm thấy 27865
Emailctyminhthuan26@gmail.com
Phone0898156797
Mã số thuế1102079924
Người đại diệnNGUYỄN MINH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4752
4530
4520
7730
4312
7830
8130
8020
1812
2592
7110
1811
4329
7310
1702
1520
1621
3290
2819
2220
1311
1312
3312
4221
4299
4101
Emailducnguyenhtth@gmail.com
Phone0968569370
Mã số thuế0110921155
Tên quốc tếTRUNG DUC IMPORT EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T13:09:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4759
4782
4773
4771
4799
4719
4753
4791
4784
4751
5224
4610
1812
1313
8299
5225
5222
1811
5210
1410
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
EmailJason@xmgtailai.com
Phone0935609111
Mã số thuế1001288294
Tên viết tắtTAISONG CO., LTD
Tên quốc tếTAISONG SPORTS PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHEN, HSIN- YUEH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T09:39:46
Ngành nghề
Emaildetmayphuongtrang@gmail.co
Phone0944905378
Mã số thuế0601275231
Tên quốc tếPHUONG TRANG TEXTILE AND GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ MINH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T23:10:04
EmailNguyenthinh818.vn@gmail.com
Phone0384708818
Mã số thuế0202266556
Tên quốc tếNGUYÊN THINH SERVICE AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-15
Thay đổi giấy phép2024-12-15T11:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4752
4782
4789
4771
4753
4784
4751
4610
1313
8299
1410
1394
1399
3240
3230
1520
3100
1392
3290
2013
2211
2029
2219
1629
1420
2220
1311
1393
3250
1430
1391
1312
1512
1511
Emailngocminhchau36993@gmail.co
Phone0778041848
Mã số thuế0318780231
Tên quốc tếNGOC MINH CHAU VIET NAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4782
4771
4799
4741
4753
4772
4751
5310
9631
7730
7710
5320
7830
4610
5629
7990
8211
8560
1812
5630
9610
8559
1313
5229
8299
9639
7420
9000
7410
6190
6120
9329
1811
1410
7320
5610
8219
7310
1399
1709
3240
3230
1702
1520
1392
3290
2023
1629
2220
1393
1391
1512
8230
4933
4222
4293
4229
4299
4291
6311
Phone0964851223
Mã số thuế0318777736
Tên viết tắtVBF SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếVBF SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4741
4763
4751
4610
8211
1812
1313
7490
5229
8299
5912
6619
6920
7420
9000
7020
1811
5210
1410
8219
7310
1399
3230
1520
1392
1430
1391
1512
8230
Phone0365301679
Mã số thuế1001287893
Người đại diệnTRẦN NGỌC TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T14:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4722
4772
5224
7730
7710
4312
7911
7990
5510
7912
4330
1313
8299
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1623
1399
1622
1520
1392
1629
1420
1393
1430
1391
1512
1511
4933
4222
4293
4229
4292
4299
4223
4101
4102