NGÀNH NGHỀ: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Tìm thấy 10326
Phone01692120334
Mã số thuế5100440684
Tên quốc tếBAO CHAU HA GIANG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI TRỌNG TUÂN
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:04:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4752
4772
0144
0146
0145
0141
1010
4312
1101
4330
8299
5221
6619
4390
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106216760
Người đại diệnPHAN THANH PHÚC
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:00:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4771
4761
4541
5224
7730
7710
1101
7820
7830
4610
8532
8211
8560
5510
5229
8299
5210
7320
5610
7310
1073
1071
1104
1075
8230
4933
4932
Phone0433656544
Mã số thuế0105155018
Tên viết tắtDHS VINA.,JSC
Tên quốc tếDHS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:11:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4663
4759
4512
4312
1101
1610
4513
5510
4330
8299
7410
0810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1103
2511
1622
1104
1621
2013
1102
1629
0210
6820
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0903718005
Mã số thuế0312115013
Tên viết tắtTTMS CORP
Tên quốc tếTTMS INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TRỰC
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:46:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4751
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1101
7911
4610
7990
7912
6492
7490
5229
6619
7110
7410
3600
4321
4311
1103
1104
2012
1102
2211
2212
2220
4933
4931
5011
422
421
Mã số thuế0105972330
Tên quốc tếTHANH TUNG MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2012-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:49:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0253861450
Mã số thuế4900142205-011
Người đại diệnLÊ CÔNG ĐƯỢC
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2006-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:09:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4772
4541
4543
4530
1101
4513
4610
5510
9610
7912
6810
1410
5610
2410
4933
4932
Phone0938 557 557
Mã số thuế6400396413
Tên viết tắtRED FARM
Tên quốc tếRED FARM HIGH -TECHNOLOGY AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SỸ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2018-10-23
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:09:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1101
0163
0322
1040
1104
1075
1102
1080
1079
2100
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
1061
Mã số thuế0314726258
Tên viết tắtNANORIS JSC
Tên quốc tếNATURE NOURISHES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THẾ KIM ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:43:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5630
7912
8559
851
8520
8552
4330
7490
9312
9311
9321
7810
0162
0163
0161
9700
7020
0311
0312
3320
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
3240
1072
1074
1075
1080
1062
3312
3314
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Mã số thuế0107824955
Tên viết tắtCÔNG TY SƠN GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM GLOBAL PAINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:05:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4773
1050
1101
5320
7911
4610
8531
8532
1812
5510
2592
851
8551
8520
4330
8730
8610
8710
9311
8620
5229
8299
5221
7110
7410
7020
1811
0610
0220
0620
0231
5210
6810
3320
5610
7310
2591
2395
1103
1701
1709
1104
1392
2420
2610
2620
1075
2012
2640
2393
2029
2599
2410
2022
1080
2100
2394
8230
0210
0150
4933
4932
4931
Mã số thuế0106226409
Tên viết tắtVUGIAPHAT., JSC
Tên quốc tếVU GIA PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ BÌNH SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:20:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
2396
4312
1101
4610
5510
2431
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2395
2511
2593
2750
1622
1104
3100
2610
2829
2824
2620
2910
1102
2599
2220
2410
2740
2790
3250
1079
2512
2310
2392
8230
4920
4933
4932
4931
8121
422
421
4299
4101