NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Tìm thấy 7487
Phone01649 914 919
Mã số thuế2400806253
Tên quốc tếAGRICULTURAL DEVELOPMENT GOF COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH QUẢNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:51:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
8130
8292
0162
0240
0163
0161
7500
0311
0312
721
0131
0321
0322
0170
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
2011
2821
1074
1075
2012
1102
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0945456668
Mã số thuế0107052868
Tên viết tắtGREENTECHNOLOGY INNOVATION ., JSC
Tên quốc tếGREENTECHNOLOGY INNOVATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:14:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1101
6312
4610
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7120
3320
721
0131
1103
1104
2011
3290
2012
1102
1080
1079
2021
1062
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
1061
0164
Phone0945494499
Mã số thuế1501077911
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VINH
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:02:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0312
3600
721
5610
0131
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0917481974
Mã số thuế5400474814
Tên viết tắtHUSOCO
Tên quốc tếHUONG SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2016-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:20:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4730
4512
4541
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
5510
2592
4330
1313
0240
1811
0810
0220
0891
0231
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
1410
7212
5610
0131
0132
2591
1623
2395
1103
1701
1077
1076
2593
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1393
1910
1080
2021
1062
1430
1391
1512
2392
1820
3700
3812
3811
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4101
4102
1061
3822
3821
Phone0986100223
Mã số thuế0901008283
Tên viết tắtHUNG BAC CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG BAC TRADING SERVICE AND IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH HIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:18:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4724
4722
4772
1030
1010
1020
4610
8532
8299
1103
1073
1071
3240
1104
1072
1074
1075
2023
2212
2220
1079
2100
1062
3530
4933
Phone0913235062
Mã số thuế0107052603
Tên viết tắtVIGO HTA CO.,LTD
Tên quốc tếVIGO HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:24:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone09124241529
Mã số thuế0109299010
Người đại diệnKHỔNG VĂN PHỨC
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2020-08-07
Thay đổi giấy phép2023-07-13 13:27:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4774
4789
4773
4721
4730
4722
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
1101
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
1103
1701
1104
3290
1075
2023
2013
1102
1629
2220
1079
8230
6820
4933
5022
5012
4932
8121
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone0975 520 539
Mã số thuế0317028131-001
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH KHOA
Ngành nghề chínhSản xuất rượu vang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-12-13
Thay đổi giấy phép2023-07-09 06:10:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905071888
Mã số thuế4201621692
Tên viết tắtNBO JSC
Tên quốc tếNBO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:28:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4753
4722
1050
1030
1010
1020
1101
1103
1073
1071
1104
1075
2012
1102
1079
Phone0982060887
Mã số thuế1701954253
Người đại diệnBÙI CÔNG LUYỆN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2014-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:38:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4742
4763
4722
4772
4764
4543
0146
0149
1050
1030
1020
7722
7729
7730
7721
7710
7911
1812
5510
5630
7912
9620
5914
9312
9329
1811
3320
1410
5610
1103
1701
1709
3240
1104
3230
1702
2023
2220
1062
1820
0118
1061