NGÀNH NGHỀ: Sản xuất rượu vang Tìm thấy 7913
Phone0901022525
Mã số thuế0318641372
Tên viết tắtONE-DRINK-S ASIA CO.,LTD
Tên quốc tếONE-DRINK-S ASIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒNG MINH KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 23:39:44
Phone0937636293
Mã số thuế0318624088
Tên viết tắtXNK HV CO., LTD
Tên quốc tếXNK HOANG VUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-16 19:03:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
1101
7820
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
7490
7810
0162
5229
0163
0161
7020
0220
1410
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1701
1104
1520
1392
2012
1102
1080
1079
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4299
4101
4102
0164
Phone0934209913
Mã số thuế1801769173
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 13:09:43
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
1811
1410
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2815
2813
2817
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
1200
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
1061
Emailnari589km@gmail.com
Phone0988937009
Mã số thuế0110823260
Tên quốc tếNARI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 14:10:10
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5630
8299
6810
5610
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
6820
Phone0774952331
Mã số thuế0318621834
Người đại diệnNGUYỄN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-15 16:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1101
4513
4610
4330
1313
0162
0163
0161
4390
3600
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1076
3511
3240
1622
1104
3230
1072
1520
3100
1621
1392
3290
1074
3220
1102
1629
1420
1311
1393
3250
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
1511
0126
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailnnconghecaoagrico@gmail.co
Phone0975608589
Mã số thuế0110806219
Tên quốc tếAGRECO HIGHTECH AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 11:10:21
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
4772
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
7214
0131
0132
0170
1077
1076
1075
1102
2029
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
1061
0164
Emailvanphong.kochi@gmail.com
Phone02422213668
Mã số thuế0110822919
Tên viết tắtKOCHIFOOD CO.,LTD
Tên quốc tếKOCHIFOOD SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG ĐÌNH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 13:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7820
7830
4610
5629
8130
5630
7810
5229
8299
5225
5210
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
8230
4933
4932
4931
8121
8129
1061
Phone0965077713
Mã số thuế0318620911
Tên viết tắtBAC DAU XNK TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếBAC DAU XNK TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA NHƯ Ý - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 16:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4783
4722
1030
1010
1020
1101
5629
5630
5610
1623
1103
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1104
1072
1702
1520
3100
1392
2610
1074
1075
2023
1102
2393
1629
2220
1079
1430
3530
Phone0911002299
Mã số thuế6001775297
Người đại diệnCHÂU TUYẾT CẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 17:09:53
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4789
4711
4791
1030
4610
5630
7490
0163
0161
0810
0220
7214
5610
0132
1623
1073
1077
1040
1622
1621
1102
1629
1079
1062
0121
0126
0128
0118
0150
4933
4932
1061
Phone0899389296
Mã số thuế0110818729
Tên viết tắtTUAN DANG PRODUCTION TRADE AND SUPPLY SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN DANG PRODUCTION TRADE AND SUPPLY SERVICES COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG ĐĂNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 14:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
4610
1812
2592
4330
0240
4390
1811
0810
0220
0231
4322
4321
4329
1410
4311
2591
1103
1701
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1104
1702
3100
1621
1392
2011
2610
2710
1075
2023
1102
2640
2599
1629
1420
1393
2733
2740
2790
2100
1430
1391
1820
3311
3312
3314
3313
0232
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102