NGÀNH NGHỀ: Sản xuất rượu vang Tìm thấy 7913
Phone0842945555
Mã số thuế0110384408
Tên viết tắtLATEA INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếLATEA CHAIN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4782
4774
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4783
4784
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4513
4610
8560
8559
8551
8552
4330
7490
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
6820
1061
Phone02973911724
Mã số thuế1702276628
Tên viết tắtCTY TNHH NS THANH THẢO
Người đại diệnNGUYỄN DIỆP MẪN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4773
4711
4741
4761
4753
4763
4722
4764
4751
0146
0149
0145
1030
1020
8211
1812
2592
7490
0162
0161
7410
1811
0131
0132
8219
7310
2591
1075
1102
1079
1062
3312
0121
0128
0119
0129
0122
0111
0150
Phone0985623360
Mã số thuế0110371053
Tên viết tắtBELL VIET NAM GROUP
Tên quốc tếBELL VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
4764
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
7912
7490
5229
8299
5225
6619
5210
5610
7310
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2029
2219
2220
2030
1079
1062
8230
6820
4933
4932
8121
8129
1061
Phone0974689331
Mã số thuế0110356746
Tên quốc tếBITEXCO MANUFACTURE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thảm, chăn, đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4781
4741
4753
4791
4783
4784
4742
4722
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
3320
5610
1103
1073
1071
1394
1399
1104
1072
1392
1074
1075
1102
1420
1393
1062
1430
1391
1512
3312
3319
1511
4933
4932
Phone0913956589
Mã số thuế1702275254
Tên viết tắtSOLEA CO.,LTD
Tên quốc tếSOLEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG TUYẾN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918696698
Mã số thuế0110344719
Tên viết tắtHD COFFEE JSC.
Tên quốc tếHD COFFEE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5630
8299
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Emailchevangvietnam.jsc@gmail.com
Phone0912672838
Mã số thuế5801501631
Tên viết tắtCTY TNHH SX XD TM CT 79
Tên quốc tếCT 79 MANUFACTURING - CONSTRUCTION - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĨNH CẨM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4782
4774
4721
4781
4730
4724
4783
4722
9631
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8531
8292
8560
1812
9610
8559
8512
8511
8551
8552
9620
4330
8620
7010
8299
8291
0240
8220
9639
9633
9632
7110
9700
9820
9810
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
7120
4322
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2620
1074
1075
2023
1102
2211
2029
2219
2220
2030
1080
1079
2100
1062
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0210
1061
0164
Emailmydung.trandang@gmail.com
Phone0986628663
Mã số thuế1102029095
Tên viết tắtCÔNG TY VƯỢNG HÀO
Tên quốc tếVUONG HAO TRADING SERVICES MANUFACTURING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MỸ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7721
7710
1101
5320
5590
5621
7911
4513
8531
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
5510
5630
7912
8559
8512
8511
6622
5229
8299
8291
5225
5221
5222
5223
5210
5610
8219
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
8230
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
8121
8129
1061
Phone0362602081
Mã số thuế3801285070
Tên quốc tếZHONGXIN ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4641
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
2432
2431
2592
1313
0990
0910
1811
0899
0810
0891
0893
0722
0730
1410
2591
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1394
1399
1709
2816
2593
1040
2750
1104
2818
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2815
2813
2817
2821
2819
2620
2710
1075
2023
2513
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2022
1393
1910
2812
2630
1079
2512
2021
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
1061