NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Tìm thấy 35628
Phone0798003333
Mã số thuế1102090614
Tên viết tắtHAOOI
Tên quốc tếHAO OIL COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄNTHỊMINHPHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:53
Emailvanithuyan@gmail.com
Phone0907067607
Mã số thuế1102090526
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÙY AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T09:39:53
Emailphungkhai.dfb@gmail.com
Phone0583485214
Mã số thuế1102090692
Người đại diệnNGUYỄN PHÙNG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4751
4530
4520
1020
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
1812
2592
8559
4330
1313
8010
5229
7110
7420
5911
7410
7020
0810
4322
4321
6201
1410
5610
8219
7310
1702
3100
1621
1392
2420
2819
1629
2410
1311
1312
3312
4933
5022
5021
8129
4299
4101
4102
6311
EmailCapitalco.ltd@caslagroup.com
Phone0971302112
Mã số thuế0111004592
Tên viết tắtCASLA CAPITAL CO.,LTD
Tên quốc tếCAPITAL CASLA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
1030
7710
4610
8292
1812
5510
2592
9312
9321
5229
8299
5225
5222
7020
9329
1811
0810
6810
2395
1701
1702
2013
2391
1629
2399
2220
2392
2394
3830
3812
3811
4933
5022
3900
3822
3821
Emailmannhatlong@gmail.com
Phone0866936268
Mã số thuế0111005807
Tên viết tắtNHATLONG PRO CO., LTD
Tên quốc tếNHAT LONG BUSINESS INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN LUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T20:09:44
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4772
4751
4530
7730
4513
4610
8560
1812
5630
2432
2592
4330
5229
8299
5221
7410
1811
4322
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1623
2511
1709
2731
2732
2750
1702
3100
2610
2710
2220
2733
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4212
4299
4101
4102
6311
Phone0938158801
Mã số thuế0318889479
Tên viết tắtTAN HONG PHAT PACKAGING TM-SX CO.,LTD
Tên quốc tếTAN HONG PHAT PACKAGING TM-SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T17:39:49
Emailvuducthang1809@gmail.com
Phone0981548669
Mã số thuế0111005356
Tên quốc tếXIANG YININTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T17:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4543
4530
4542
4520
4610
8299
1701
1709
1702
Emailquangcaobaodat@gmail.com
Phone0972921909
Mã số thuế0111005229
Tên viết tắtBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERUSING CO ., LTD
Tên quốc tếBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
7310
2591
1623
2395
2511
1071
2593
1040
2750
1622
1702
3100
2011
2420
2826
1074
1075
2513
2013
2599
2220
2410
2022
2733
2740
2790
1079
2512
1062
2392
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0113
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821