NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Tìm thấy 84473
Phone0855779696
Mã số thuế3703327300
Người đại diệnPHẠM THỊ ĐAN THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T06:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4723
4773
4719
4711
4722
4530
4520
5224
7730
7710
5621
5629
8130
1812
8559
9620
4330
8299
9700
1811
4322
3320
4311
1071
1104
3100
2220
3830
3700
3811
0118
4933
8121
8129
4229
4299
4101
3821
EmailTanhoanggia2004@gmail.com
Phone0985161745
Mã số thuế1001298630
Tên quốc tếDTXDTM 379 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:40:05
Tên ngành nghề
2396
1812
3011
2592
1313
0990
0910
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
1410
2591
1623
2395
2814
1701
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3511
2750
1622
2811
2818
1702
1520
3100
1621
1392
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2023
2720
2391
2393
1629
2399
1420
2220
1311
2022
1393
2733
2740
2790
2812
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
1511
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailgiangiaotailoc@gmail.com
Phone0977630066
Mã số thuế0111048825
Tên viết tắtTAI LOC CONINVANTRSER., JSC
Tên quốc tếTAI LOC CONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:22
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4791
7730
4312
1610
7820
7830
4610
2592
7810
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
2816
1622
3100
1621
2825
2829
2817
1629
2512
3311
3312
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyenquanghai2212@gmail.c
Phone0983775588
Mã số thuế2401020737
Tên viết tắtR20 QUYET THANG., JSC
Tên quốc tếR20 QUYET THANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HỒNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-12
Thay đổi giấy phép2025-05-12T22:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4791
5224
4312
1610
4610
5229
8299
5225
0240
0161
0220
0231
5210
4311
1623
1622
3100
1621
1629
3700
3811
0232
0210
4933
5022
3900
3821
Phone0974581018
Mã số thuế0700896085
Tên viết tắtCAM SON CO., LTD
Tên quốc tếCAM SON PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCSƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-12
Thay đổi giấy phép2025-05-12T14:39:50
Phone02838234546
Mã số thuế0318944440
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T11:10:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4530
5224
7730
5621
4610
5629
2592
1313
5229
5225
5221
5222
6110
6190
6120
5210
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
EmailTDTConnect.vn@gmail.com
Phone0976282682
Mã số thuế0111047733
Tên viết tắtTDT CONNECTION.,JSC
Tên quốc tếTDT CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:39:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
5310
4312
5320
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
6209
8299
6619
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
9511
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909702338
Mã số thuế2200817145
Tên viết tắtCTY TNHH TM VÀ XD TRIỆU TUẤN PHÁT
Người đại diệnNEÁNG HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:39:49
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4641
4663
5224
1020
4312
1610
4610
2592
5225
7110
4390
0810
0312
5210
4322
3320
0322
4311
2395
2511
3100
1629
1080
4933
5022
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone02838343576
Mã số thuế0318943415
Người đại diệnPHÙNG VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4541
4530
4520
7730
7710
5621
4610
5629
2592
1313
5229
6110
6190
6120
5210
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
3312
3314
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0943236161
Mã số thuế2803164658
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:29
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4632
4641
4782
4773
4771
4719
4741
4512
4722
4772
9631
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4513
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
3012
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
8610
8710
9311
7810
0162
8299
0163
0161
6619
4390
1811
6810
4322
4321
3320
6201
1410
7213
5610
4311
7310
2591
2511
1071
2750
1622
1702
3100
2610
2023
2640
2220
1079
1062
1512
0121
0128
0118
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102