NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Tìm thấy 84473
Emaildungloan87np@gmail.com
Phone0967895552
Mã số thuế2803164640
Người đại diệnĐOÀN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:09:44
Emailtungxd1369@gmail.com
Phone0904325185
Mã số thuế4900923368
Người đại diệnTHÂN THÁI QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:48
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4632
4690
4663
4512
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
4330
8299
5225
7110
7020
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1520
3100
3290
2211
2219
2220
2392
2394
3312
3830
6820
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailduongxuananh87@gmail.com
Phone0933998787
Mã số thuế0901188808
Tên quốc tếTHINH PHAT LAND COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐƯỜNG XUÂN ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:10:06
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4312
8130
4330
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
3100
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtanchaugroup.jsc@gmail.com
Phone0982872123
Mã số thuế2803164778
Tên viết tắtTÂN CHÂU GROUP
Người đại diệnĐỖ VIẾT HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4741
4753
4791
4742
4763
4764
5224
4312
1610
4610
2592
4330
5229
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2410
2512
9524
9522
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02838345878
Mã số thuế0318943856
Người đại diệnLƯU VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4541
4530
4520
7730
7710
5621
4610
5629
2592
1313
5229
6110
6190
6120
5210
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
3312
3314
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone02866861416
Mã số thuế0318944987
Tên viết tắtGIALAI CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếGIALAI CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HIỀN PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4512
4753
4751
4541
4543
4530
7730
7710
4312
4610
8130
5630
2592
4330
6492
6209
5229
7110
7410
6110
4390
1811
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
0131
0132
4311
7310
2395
2511
3100
2620
2219
9511
3314
9521
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone09859532660911822555
Mã số thuế2803164760
Người đại diệnNGUYỄN HUY HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:09:54
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
5224
7730
4312
7830
8130
5510
5630
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
2392
2394
9524
6820
4933
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906903380
Mã số thuế0318947106
Tên quốc tếNAM TRUÔNG THINH TECHNOLOGICAL SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ CHANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4773
4741
6810
4329
7310
2511
3100
2220
9511
9512
6820
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0903997150
Mã số thuế0318947000
Tên viết tắtMA FURNITURE
Tên quốc tếMINH AN FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4722
4542
4520
2396
4312
5320
1610
5621
5629
8020
5510
5630
4330
8010
9312
9311
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
9000
7410
4390
0899
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
3511
1622
1104
3100
1621
1629
8230
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0815076789
Mã số thuế0901188766
Tên viết tắtCẦY XANH KHÔI NGUYÊN
Tên quốc tếKHOI NGUYÊN VAN GIANG GREEN TRET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4741
4763
4764
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
5629
8130
8110
5630
2592
8559
4330
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
2395
1622
3100
1629
0128
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102