NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone0984773246
Mã số thuế0105995419
Tên quốc tếQUOC ANH IMPORT - EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRỌNG LINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:26:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4721
4512
4722
4530
4520
5224
7710
7820
7830
7911
4513
4610
7990
5510
7912
9321
5221
9000
9329
5210
5610
0131
2011
2012
1080
0210
4933
4932
4931
Mã số thuế0313786448
Tên viết tắtHANOREF TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếHANOREF TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BẰNG VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:28:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4610
8299
5221
3320
1623
1622
1520
1621
2011
2610
2710
2012
2013
1920
2740
2651
3510
8230
4933
Mã số thuế0313948201
Tên quốc tếNAM VIET PHAT TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN QUỲNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:33:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4530
4520
5224
7730
4312
1812
2592
7490
5229
7410
1811
4322
4321
3320
721
3240
2011
3290
2022
2651
1079
3311
3312
9511
3314
6820
4933
5022
8121
8129
Phone0912281886
Mã số thuế0107396379
Tên viết tắtTAVIFA CO.,LTD
Tên quốc tếTAN VIET PHAT PHARMACEUTICAL MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Tám
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:01:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4772
7710
1610
8620
8299
5610
1623
1622
3230
1621
2011
2023
3099
2013
1629
2220
3250
1079
2100
4933
4931
Phone0469518828
Mã số thuế0102618677
Tên viết tắtTHIENAN TS CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN AN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HOÀNG GIANG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2008-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:15:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4632
4641
4663
4759
4752
5224
1030
7730
4312
7911
4610
8130
2592
4330
0162
8299
7410
9329
0810
0891
0312
0510
0520
3600
4322
4321
3320
4311
1040
3100
2011
3312
9511
8230
4933
4931
8121
8129
422
421
4101
Phone0906288580
Mã số thuế0312777345
Người đại diệnTrần Văn Hùng
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:45:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4752
7710
7830
8292
1812
2592
9620
4330
1811
0891
1410
1623
1701
2511
1709
1702
2011
3290
2023
2012
2211
2029
2599
2219
1629
2220
1311
2030
2022
2021
1391
3830
3700
4933
4299
4101
4102
Phone0965283196
Mã số thuế0107248959
Tên viết tắtASEAN VIET NAM TS CO., LTD
Tên quốc tếASEAN VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:08:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4741
4730
4724
4722
4772
4530
5224
7730
7710
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2592
5229
8299
5221
5210
3320
5610
2591
1622
1621
2011
2029
2022
3700
0128
0118
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821
Mã số thuế0106438964
Tên viết tắtMEDEN CO.,LTD
Tên quốc tếMEDEN SUPPLY EQUIPMENT MEDICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUANG DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:13:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4752
4772
5224
7730
46101
8292
7490
5229
8299
5221
7410
5210
7310
2011
2670
3250
3312
3313
8230
4933
4932
4931
Phone0462865493
Mã số thuế0106042698
Tên viết tắtDAI VIET PIT CO., LTD
Tên quốc tếDAI VIET PRODUCTION INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:19:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 986 679
Mã số thuế0109512824
Tên viết tắtGOLDEN TECH XNK TM CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN TECH XNK TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4741
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
1811
0899
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2818
3230
1072
1702
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2023
3220
2513
2012
2720
2013
1102
2391
1920
2029
1629
2399
2220
2410
2030
2022
1910
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
2021
2310
1062
2394
1820
1061