NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Tìm thấy 19253
Phone0918667479
Mã số thuế0312758381-002
Người đại diệnMAI XUÂN GIỚI
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Phước - Thuận Nam
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:15:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
1020
1610
5629
2592
4330
4322
4321
4329
4311
2511
2012
2029
1079
2394
0128
4933
422
421
4299
4101
Phone0933757000
Mã số thuế0312776493
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:23:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4663
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4610
8292
7490
0161
0321
0322
1073
1071
1072
3290
2819
2620
1074
1075
2023
2012
2029
1080
0119
0129
0210
Mã số thuế0200993676
Tên viết tắtTRANG NONG.;JSC
Tên quốc tếTRANG NONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THANH THỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2009-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:23:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3200687610-001
Người đại diệnVI VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2019-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:18:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4620
4663
4773
7710
1610
4610
2592
7810
8299
0240
0220
0231
0510
0520
3320
1623
1622
1621
2011
2012
1629
2399
1910
3312
0232
8230
4933
5022
Phone02835110147
Mã số thuế0301374619
Tên quốc tếQUOC BAO CO., LTD
Người đại diệnPHẠM ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập1997-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:38:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913 970 944
Mã số thuế0313357015
Tên viết tắtALV ENERGY CO., LTD
Tên quốc tếALV ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Quốc Lãm
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:11:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4663
4773
1030
1010
1020
1610
8292
2592
1811
4322
4321
4329
1623
1701
1040
1622
1702
1621
2011
2610
2815
2012
2013
2211
2393
2029
2212
1629
2220
1910
1080
2392
9521
0150
4101
Mã số thuế0107464205
Tên viết tắtHA TUYEN ATS CO., LTD
Tên quốc tếHA TUYEN TRADING AND SERVICE OF AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HÀ TUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:09:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1101
5621
4610
5629
5630
9610
0162
8299
9639
9633
0163
0161
9329
0810
5610
0131
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2012
1102
1080
1079
3530
0127
0128
0119
0118
0150
1061
0164
Phone04 668 163 66
Mã số thuế0105933476
Tên quốc tếTHU DO ENVIRONMENT AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN SINH
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2012-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:35:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4773
7730
4312
46101
8130
4330
7490
0910
8299
4322
4321
4311
2011
2610
2620
2023
2012
2640
2630
3530
3830
3700
3812
3811
8230
0118
4933
8129
422
421
4299
3900
3822
3821