NGÀNH NGHỀ: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Tìm thấy 32591
Emailkieuduydat1977@gmail.com
Phone0907519513
Mã số thuế1102095203
Người đại diệnKIỀU DUY ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T11:10:03
Phone0908896852
Mã số thuế0318935358
Tên viết tắtTMDVCN TT
Tên quốc tếTT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T10:10:13
Phone0977385777
Mã số thuế0700895998
Tên viết tắtDUC LY INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếDUC LY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:39:54
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
1313
0162
0163
0161
1811
0810
0220
0722
0710
0721
1410
0131
0132
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2023
2513
1102
2391
2393
2029
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2512
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0869676887
Mã số thuế3604016657
Người đại diệnDƯƠNG VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:09:49
Phone0941288966
Mã số thuế0601284878
Tên viết tắtGOLDKEY - SINGAPORE., LTD
Tên quốc tếGOLDKEY - SINGAPORE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:10:22
Phone0934340868
Mã số thuế2803164094
Tên viết tắtSAILING GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếSAILING GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:40:00
EmailhungtruongO1042012@gmail.c
Phone0975096396
Mã số thuế4401118422
Tên quốc tếTRAM KI NAM PHU KHANH JOINT STOCK CÒMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:40:04
Emailtontu200@gmail.com
Phone09089344010969064227
Mã số thuế6001790256
Người đại diệnPHAN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4753
4772
8299
3320
2023
Emailphamtoan8983@gmail.com
Phone0977521736
Mã số thuế2803163911
Người đại diệnPHẠM HỮU TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:39:46
Phone0969731755
Mã số thuế5200950216
Người đại diệnĐÀO THỊ MAI HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4751
1101
5621
4610
5630
6399
7490
6209
8299
6619
7020
6810
6201
1410
5610
1623
1103
1104
1520
1392
2023
1102
1079
2100
1512
2392
8230
0210
0150
6820
4933
6311
5820