NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Tìm thấy 19128
Phone0386341486
Mã số thuế5702180641
Tên viết tắtSƠN LUXURAPAINT CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:34
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4773
4799
4741
4791
4784
4742
4763
5224
7730
4312
4610
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2011
2022
3312
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977889922
Mã số thuế4900921850
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK THE NEW SUN
Tên quốc tếTHE NEW SUN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
2396
1812
1313
1811
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2652
2818
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3220
2513
2930
2720
2013
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3250
2512
2310
1430
1391
1312
2392
2394
3530
1820
Emailspmglobal.vn@gmail.com
Phone0767621669
Mã số thuế0318881670
Tên viết tắtSPM GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếSPM GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4719
4721
4711
2396
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0162
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
2395
1077
2511
1071
1076
2593
1040
3230
3290
2420
2023
2513
2029
2599
2399
2410
2022
1080
1079
2512
1062
2394
1820
3311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0399947514
Mã số thuế4601632730
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC LY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T14:39:46
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4752
4312
1610
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
2022
9524
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0778603398
Mã số thuế1102089464
Người đại diệnVŨ LÊ ANH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T10:09:51
Emailviendinhthuy1978@gmail.com
Phone0589106476
Mã số thuế3703307456
Người đại diệnVIÊN ĐINH THÚY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T21:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
8559
4330
8010
7490
7810
6622
5229
5912
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7212
5610
4311
8219
7310
3511
3100
1629
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
8230
3512
6202
6820
4933
4222
4229
4212
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Mã số thuế2301325238
Tên viết tắtPOLYURETHANE VAN PHAT VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếPOLYURETHANE VAN PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4763
4722
5224
4610
8292
7010
8299
1520
2011
3290
2013
2220
2022
1512
8230
Mã số thuế3703305473
Người đại diệnCHÂU ANH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Mã số thuế0202278061
Tên quốc tếXIN ZHE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ ĐỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
5224
8292
1812
5229
8299
7410
1811
5210
3320
2022
Mã số thuế0110993840
Tên viết tắtSCS .,JSC
Tên quốc tếSMART COPIER SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:13
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4774
4773
4721
4741
4761
4742
4722
4764
9631
7729
7730
7721
7710
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8211
8560
1812
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7010
6209
8299
8220
9101
7020
1811
5210
6810
4321
6201
8219
2732
3240
2610
2817
2620
2710
2391
2640
2393
2410
2022
2790
2651
2392
2394
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
6202
6820
6311
5820