NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Tìm thấy 5575
Phone0918062689
Mã số thuế0318828959
Tên viết tắtVIET - CAM ORGANIC AGRI. CO.,LTD
Tên quốc tếVIET - CAM HIGH TECHNOLOGY ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯỜNG VÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T10:15:10
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
1030
1010
1020
7730
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0893
0311
0312
5210
6810
7214
0131
0132
0321
0322
0170
1071
1040
1104
1072
1075
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0915550321
Mã số thuế0901178768
Tên viết tắtANH PHUCINTERNATIONAL EDUCATION
Tên quốc tếANH PHUC INTERNATIONAL EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T09:46:25
Tên ngành nghề
4511
4541
4520
2396
4312
1812
2592
4330
1313
1811
4322
4321
1410
2591
2680
1623
2395
1103
2511
1394
1399
2593
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2652
2818
3230
1520
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
3091
2023
3220
2513
2012
3099
2720
2013
2211
2640
2393
2599
2219
1629
1420
2220
2410
1311
2022
1393
2660
2740
2790
2651
2630
2670
3250
2512
2021
2100
1430
1391
1312
1512
2392
3092
2394
1820
3314
3313
3315
3830
3812
3811
1511
0111
0112
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0866683968
Mã số thuế1801780064
Tên viết tắtALPHARICE
Tên quốc tếALPHARICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG K1NH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T09:16:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4773
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4610
8292
7490
8299
0163
0161
5210
6810
7212
7214
7211
0131
0132
0321
0322
7310
1040
3511
2011
2012
2029
1629
1080
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
1061
0164
Phone0908002440
Mã số thuế0318827666
Tên viết tắtBIOAGRIS VIET NAM
Tên quốc tếBIOAGRIS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM TẤN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T10:12:35
Phone0902892279
Mã số thuế1102082980
Tên viết tắtVIETNAM PETROCHEMICAL FERTILIZER CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM PETROCHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI SỸ THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:43:23
Emailviptamgroup@viptam.com
Phone0346688979
Mã số thuế0110949432
Tên viết tắtVDONE.LTD
Tên quốc tếVDONE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:14:42
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4762
4721
4741
4761
4742
4722
4772
6312
1812
8551
9312
9311
6209
7110
9000
9319
7410
7020
9329
1811
3600
5210
6201
7212
7214
7211
7213
7310
2012
2720
2021
2100
1820
9511
9512
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6311
3822
3821
5820
Emailfsagri2000@gmail.com
Phone0947378605
Mã số thuế5801528513
Tên viết tắtFSAC CO.,LTD
Tên quốc tếFIVE STAR AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T17:14:12
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
1701
1077
1071
1709
1076
3511
1622
1104
1702
3100
1621
1075
2023
2012
2013
2599
2219
1629
2220
1080
1079
2021
1062
1820
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4293
4212
4292
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Phone0972799245
Mã số thuế0318825450
Người đại diệnNGUYỄN THÊ CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T08:15:20
Emailmfo@trimico.com.vn
Phone0345093883
Mã số thuế0110945702
Tên quốc tếTRIMICO INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:15:27
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
1610
2431
2592
1313
1811
1410
2591
2680
1623
2395
2814
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1061
Phone02963667989
Mã số thuế1602190991
Tên viết tắtCTY CP SẢN XUẤT BÁCH KHOA CHÂU THÀNH
Người đại diệnTRẦN VĂN ÚT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T17:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4512
4541
4542
4520
4312
4513
8292
4330
8299
7110
4390
0810
3600
7120
6810
4322
4321
4329
2395
1701
1709
2731
2732
3240
1622
3230
1702
3100
2829
2817
2821
2620
2710
2910
2391
2640
2599
1200
2410
2920
2733
2740
2651
2630
3250
2021
3700
3811
4933
5022
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900