NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Tìm thấy 5575
Mã số thuế1101888753
Người đại diệnTRẦN THANH NGỌC QUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:26:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02862726688
Mã số thuế0314682787
Tên viết tắtECO SMART WATER JSC
Tên quốc tếECO SMART WATER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIM UYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2017-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:07:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
4773
4721
4722
0146
0149
1030
7730
4312
1101
4610
5629
8130
8110
5630
2592
8551
4330
8299
6619
7110
7410
7020
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1103
2511
1104
2011
2813
2829
2822
2821
2819
2710
2012
2013
1102
2640
2029
2599
2660
2733
2790
2651
2812
2670
2512
2021
2100
3312
3313
3319
3830
3700
3812
3811
8230
0119
0118
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0314403828-001
Người đại diệnPHẠM DUY HỌC
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:23:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4632
4759
1030
1020
4610
8292
9620
3600
4321
1410
1392
2011
2023
2012
2013
2029
1629
2022
2021
3700
4933
4932
Mã số thuế0315447433
Tên viết tắtSOLUTION ENVIRONMENT
Tên quốc tếINTERNATIONAL ENVIRONMENTAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG KHẢICHU VĂN VỸ
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:25:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4542
4520
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
5630
8559
4330
5229
7110
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2012
2599
2220
1080
2512
2021
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế1101820811
Người đại diệnNguyễn Thị ý Nguyện
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:12:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977866728
Mã số thuế0901010099
Tên quốc tếNARET HUNG YEN ELECTRONIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2017-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:45:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0911 513151 - 0942 2
Mã số thuế0313795587-001
Người đại diệnHuỳnh Văn Khem
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2016-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:59:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0944036988
Mã số thuế0901021012
Tên quốc tếPHONG VU TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VŨ PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2017-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:56:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4711
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7911
4513
7990
7912
5229
8299
5221
5210
4311
2011
2012
2021
8230
4933
4932
4931