NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Tìm thấy 5575
Phone0912011459
Mã số thuế2301074552
Tên quốc tếINVESTMENT AND COMMERCIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY INTERNATIONAL FUTURE 1266
Người đại diệnĐINH VĂN THỨC
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:25:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
2592
4330
8299
0240
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
0321
0322
4311
1623
2395
1701
1040
3511
1622
1104
1702
1621
3520
1074
1075
2391
2393
1629
2410
1080
2021
2392
2394
3530
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0918347317
Mã số thuế6400430985
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DÂN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-16 14:13:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4661
4620
4632
4773
4721
1030
7730
7490
0892
5210
3290
2821
2819
2012
2021
3700
3812
3811
0129
3900
3822
3821
Mã số thuế3401126968
Tên quốc tếNHAT HOANG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẢO
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2016-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:56:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4632
4663
4773
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7820
7830
5510
6399
2592
4330
0162
0990
0240
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0892
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
2395
3100
2011
2012
2021
2392
3700
3812
3811
0121
0119
0113
0210
0150
4933
4229
4212
4211
4101
4102
3900
3821
Mã số thuế2901883756
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG CHÂU
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:31:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4542
4520
5224
1010
1020
7722
7721
1101
5320
5590
5621
7820
7911
4513
4610
8532
7990
8211
1812
5510
5630
9610
7912
2431
2592
8551
4330
8720
8730
8710
8620
7810
8692
5229
5222
0240
8412
8810
4390
1811
0810
0220
0231
0312
5210
3320
5610
0322
8219
2591
2511
1071
1040
1104
3100
2011
1075
1102
2410
1080
1079
2512
2021
2100
1062
3530
3510
3311
9524
3312
3314
9521
9522
3315
0230
0121
0117
0128
0122
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
4299
4101
1061
Phone01698249689
Mã số thuế1602033967
Tên viết tắtTHIÊN VÀNG INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN VANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHIỀU SỸ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2017-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:50:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935565559
Mã số thuế0401751966
Tên viết tắtCENTRAL BRANCH BLUE OCEAN TRADING AND LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếCENTRAL BRANCH BLUE OCEAN TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TẤN LAI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2016-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:57:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4724
4530
5224
5320
1812
4330
5229
4390
1811
4322
4321
7310
2012
2021
8230
4933
5022
5012
4932
5011
4101
Mã số thuế0107824345
Tên viết tắtBAO CHAU FARM D&I.,JSC
Tên quốc tếBAO CHAU FARM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI THẮNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0240
0163
0161
0311
0312
0131
0321
1040
1072
03224
2825
2821
1074
1075
2023
2012
2013
2029
1311
1080
1079
2021
1062
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0107710323
Tên viết tắtQ & T VN CO., LTD
Tên quốc tếQ & T VIỆT NAM SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:51:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311074117-001
Người đại diệnNGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:20:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0393313816
Mã số thuế0316861654
Tên quốc tếPHAT TAI PACKAGING PRINT AND CHEMICAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:54:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4632
4641
4752
4773
4730
4791
4722
4772
7710
7830
8292
1812
2592
9620
4330
1811
0891
1410
1623
1701
2511
1709
1702
2011
3290
2023
2012
2013
2211
2029
2599
2219
1629
2220
1311
2030
2022
1079
2021
1391
3830
3700
4933
4299
4101
4102