NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Email327178660@qq.com
Phone0856405268
Mã số thuế2301301205
Tên quốc tếYI HAO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnZENG, SONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 17:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4741
2432
2431
2592
7490
8299
7410
3320
7212
2591
2814
2511
2593
2811
2818
2610
2813
2822
2817
2819
2620
2710
2211
2599
2219
2220
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
4933
5820
Phone0916936686
Mã số thuế0601271188
Tên viết tắtVIETNAM PAISON PAINT CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM PAISON PAINT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 15:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4761
4753
4751
5224
2396
7730
4312
1610
4610
1812
2432
2431
4330
5225
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
1621
2420
2029
2410
2022
2394
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985653648
Mã số thuế0110818380
Tên quốc tếHAI LAM SERVICES TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 14:10:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4722
9631
4312
9610
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
0722
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2420
2013
2410
3311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973919204
Mã số thuế2601109037
Tên quốc tếATPT TRANSPORTAHON AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẮN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 07:39:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4773
4730
5224
2396
4312
2432
2431
2592
4330
5229
0990
5225
5222
0899
0810
0610
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2391
2410
2022
2392
2394
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102