NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0901779124
Mã số thuế0318125314
Tên viết tắtHOANG TAN KHOIINVESTMENT SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHOANG TAN KHOIINVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NĂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-10T21:34:07
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4312
7830
2432
2431
2592
6110
0722
0710
0721
4321
3320
4311
2591
2511
3020
3290
2420
2599
2410
3312
3314
3830
3811
4933
4101
4102
3821
Phone0936691169
Mã số thuế2902178965
Tên viết tắtMT TECHIMEX., JSC
Tên quốc tếMT IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ MAI PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-10T03:22:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4711
4753
4722
5224
1020
4312
4610
2432
2431
4330
5229
8299
7110
7410
4390
0722
0730
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2011
2420
2023
2012
2029
2410
2022
1080
2021
3812
3811
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Emailcokhingockhoi@gmail.com
Phone0862764268
Mã số thuế0110795623
Tên quốc tếMY HANH MECHANICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T18:39:55
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4641
4752
4730
7710
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2420
2822
2410
2512
3312
4212
4211
EmailPhucminh798693@gmail.com
Phone0979999689
Mã số thuế0318585576
Tên viết tắtPHUC MINH IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếPHUC MINH IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG BẢO ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4753
4791
4722
4751
7729
7730
7710
4312
1101
6312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
1812
5510
7912
2432
5229
6619
7410
7020
1811
5210
3320
5610
0132
0322
4311
7310
1103
1104
2011
2420
2023
2012
2013
1102
2220
2022
2310
3311
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
Emailxnkgolden2024@gmail.com
Phone0587137585
Mã số thuế0110791185
Tên viết tắtGOLDEN SAND CO.,LTD
Tên quốc tếXNK GOLDEN SAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-23T14:39:50
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4773
4799
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
4321
4311
2591
2220
2392
4933
4912
5022
5120
4221
4101
4102
Emailtmmanhthang@gmail.com
Phone02466722323
Mã số thuế0110789348
Tên quốc tếTHANG DAT PRODUCTION AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T11:10:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4753
4722
4520
1030
1010
1020
5590
5621
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8299
7020
3320
5610
2591
2511
2593
3100
2011
2420
2822
2821
2513
2599
2410
2512
1062
3311
3830
4101
4102
1061
Phone0588923759
Mã số thuế3703226912
Tên viết tắtNGUYÊN THANH TM DV CO., LTD
Tên quốc tếNGUYÊN THANH TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T15:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4610
2432
2592
5221
5222
5210
2591
2814
2511
2816
2593
3212
3211
2811
2818
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2023
2513
2029
2599
2399
2022
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0588923732
Mã số thuế0318571541
Tên viết tắtTUONG AN VIET NAM CONSTRUCTION TM DV MTV CO., LTD
Tên quốc tếTUONG AN VIET NAM CONSTRUCTION TM DV MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO HOÀNG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T16:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4610
2432
2592
5221
5222
5210
2591
2814
2511
2816
2593
3212
3211
2811
2818
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2023
2513
2029
2599
2399
2022
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0979931826
Mã số thuế0700883985
Tên viết tắtCHEN FENG METALLIC CO., LTD
Tên quốc tếCHEN FENG METALLIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T09:10:18
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4759
4752
4741
4610
8292
2432
2431
2592
8299
5210
3320
2591
1701
2511
2593
2731
2732
2750
3212
3211
2818
3290
2420
2610
2822
2823
2819
2620
2710
2930
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2630
3311
3312
3314
3313
3319