NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Mã số thuế1101668980
Tên viết tắtVIỆT TIẾN TÀI CO., LTD
Tên quốc tếVIET TIEN TAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ BÁ VỤ
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:04:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0973060741
Mã số thuế0107042330
Tên viết tắtBACH NGHE TIST CO.,LTD
Tên quốc tếBACH NGHE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUỲNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:51:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4661
4652
4690
4663
4773
4721
4722
2432
2431
2592
7490
7410
0810
0220
0722
0510
0520
4322
4321
3320
721
2591
2816
2593
2811
2826
2822
2824
2823
2821
2710
1920
2410
1910
3311
3312
3314
3313
3830
3812
3811
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0912822685
Mã số thuế0901019260
Tên quốc tếMINH ANH INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DIÊN NGHỊ
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2017-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:06:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4791
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
2652
2818
3100
2420
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2023
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2599
2212
2399
2220
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2021
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0118
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313306067-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÔ LA
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2016-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone043 6866204
Mã số thuế0106072332
Tên quốc tếHOANG TUNG MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:44:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4759
4741
4520
2432
2431
2592
4330
4322
4321
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
3100
2815
2813
2825
2822
2819
2599
2512
3312
9522
Mã số thuế0108536540
Tên quốc tếAZ VIETNAM TECHNOLOGY INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:02:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4742
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5629
7912
2432
2431
2592
8559
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2731
2732
2750
2410
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0987227018
Mã số thuế2300946899
Tên viết tắtHAI NINH BN CO., LTD
Tên quốc tếHAI NINH BN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Quốc Huyên
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:54:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4542
4520
7710
4312
4610
8532
2432
2592
4330
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2610
2220
9523
9511
9522
8230
6820
4933
4932
4299
4101
Phone0907663342
Mã số thuế1801521172
Người đại diệnTRẦN TRỌNG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2017-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:59:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4652
4632
4690
4663
4761
4791
4772
1050
1030
1020
7730
7710
5320
5621
7820
7830
7911
8532
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
6399
7912
2432
2431
2592
4330
6492
7810
6209
5229
5221
5223
9700
6110
6190
6120
4390
4322
4321
1410
7320
5610
8219
7310
1071
1520
1392
2420
2610
2620
2640
1629
2410
1080
3830
3811
8230
0150
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0934477332
Mã số thuế0106201933
Tên quốc tếHONG HA CONSTRUCTION MATERIALS BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:12:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
7710
4312
4610
2432
2431
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2410
6820
4299
Phone0437668150
Mã số thuế0106115240
Tên quốc tếNGUYEN DUC THANG TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:20:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4741
4730
1020
4312
1610
2432
2431
2592
4330
0990
8299
5221
7110
7020
4390
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
1622
1621
2420
2513
1629
2410
1910
2512
2392
422
421
4299
4101