NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Mã số thuế0106667403
Tên viết tắtBRANDEV CO., LTD
Tên quốc tếBRANDEV LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-02 12:33:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4641
4762
4773
4771
4799
4741
4761
4791
4742
4763
4764
1812
2432
2592
6209
6619
6201
1410
1623
3240
2652
3230
1702
1520
1392
2620
2640
2393
2212
2220
2310
1512
8230
6202
5820
Phone0972255331
Mã số thuế0600921098
Tên viết tắtDAI AN CO.,LTD
Tên quốc tếDAI AN MECHANICAL CASTING – CONSTRUCTION – TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG DOÃN MỪNG
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:13:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(031)3509370
Mã số thuế0201131612
Tên quốc tếDUY HUNG METAL FOUNDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ PHƯƠNG THUÝ
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:29:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4634
4652
4632
4663
4763
5224
7730
4312
5510
2432
2431
8299
4390
0220
0722
0710
5210
4321
4329
5610
4311
1622
3230
2420
2410
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
4101
Phone0912279774
Mã số thuế0700803612
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KẾT CẤU THÉP NAM CƯỜNG HN
Tên quốc tếNAM CUONG HN CONSTRUCTION AND STRUCTURE OF STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:28:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4752
5224
7730
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2816
2593
1622
3100
2420
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3315
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone05103872555
Mã số thuế4001087113
Tên quốc tếCHU LAI ADOBE BRICK COMMERCIAL AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Văn Đức
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2016-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:01:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4730
4520
2396
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2511
1709
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2011
2420
2815
2829
2824
2819
2710
2023
2513
2012
2013
2211
2391
1920
2393
2029
2599
2212
1629
2399
2220
2410
2022
2790
2651
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
Phone04 62538731
Mã số thuế0900998084
Tên viết tắtVIETNAM ELEVATOR COUNTERWEIGHT CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM ELEVATOR COUNTERWEIGHT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:54:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
7710
4312
4513
2432
2431
2592
4330
8299
5221
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2410
4933
422
421
4299
4101
Phone0838491294
Mã số thuế2400841402
Tên viết tắtT&T HA MY., JSC
Tên quốc tếT&T HA MY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ TUẤN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:02:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4663
4752
1030
1010
1020
7730
4312
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2432
2431
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8730
7490
8710
8620
7810
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
4390
8691
0899
0220
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
2511
1392
2420
1075
2220
2410
1393
1080
1430
8230
0118
0210
0150
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912 986 679
Mã số thuế0109512824
Tên viết tắtGOLDEN TECH XNK TM CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN TECH XNK TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4741
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
1811
0899
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2818
3230
1072
1702
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2023
3220
2513
2012
2720
2013
1102
2391
1920
2029
1629
2399
2220
2410
2030
2022
1910
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
2021
2310
1062
2394
1820
1061
Phone07102461480
Mã số thuế1800915590
Tên viết tắtMINHTU . JSC
Tên quốc tếMINH TU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUÁN KIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2009-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:23:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4511
4690
4773
4771
4711
4530
4520
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
3011
3012
2432
2431
2592
6209
0220
4321
3320
721
5610
2395
2511
1622
2420
2823
2012
1629
2410
3311
3312
9511
3830
0121
4933
4932
4299
4101