NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0225 3559935
Mã số thuế0201657148
Tên viết tắtHUNG VUONG PRO.,LTD
Tên quốc tếHUNG VUONG PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ PHÚ DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4641
4663
4752
4782
4751
2432
2431
2592
8299
1811
2591
2511
2593
1702
1520
3290
2420
2513
2599
2220
2410
1393
2512
1391
1312
1512
1511
Phone0944942595
Mã số thuế0104497467-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THU
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:58:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4774
4741
4512
4541
4513
5510
2432
2431
2592
0990
8299
0810
0722
0730
0710
5610
2011
2420
2012
2410
1079
2392
3830
Mã số thuế0106791111-003
Người đại diệnVŨ GIA MẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-09-03
Thay đổi giấy phép2023-07-13 08:33:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4719
4741
4742
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2511
1622
3100
1621
1629
2220
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989 831 194
Mã số thuế0106372103
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:07:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4771
4741
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
8130
1812
5510
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0161
7110
7410
9329
4390
1811
0810
0891
0722
0710
0312
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
1040
1622
2811
2818
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2012
2599
1629
2812
2512
3312
9511
3812
3811
8230
0127
0117
0128
0113
0114
0118
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone043 2272 256
Mã số thuế0107444569
Tên quốc tếGAM VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4782
4774
4789
4771
4751
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
8532
7990
8560
1812
7912
2432
2431
1313
5229
8299
5221
7110
7410
7020
1811
0810
0220
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1623
2395
1701
2750
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
2815
2826
2829
2710
2391
1629
2220
2410
1393
1430
1391
1312
2392
2394
3700
8230
6202
4933
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0105800469
Tên quốc tếQUOC HUY TRADING AND MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐào Quốc Đại
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:20:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
7710
4312
5621
46101
2432
2431
2592
4330
5229
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2512
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0982460026
Mã số thuế0100899736-038
Người đại diệnLÝ TRẦN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2011-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:18:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4759
4773
4730
7710
5590
8292
8110
2432
2431
2592
5210
7120
4322
2591
3520
2813
2819
2599
2512
3311
3313
9522
3830
4940
4933
4101
Phone0936528686
Mã số thuế0107845899
Người đại diệnLÊ MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác khí đốt tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
5224
4312
5621
7911
5629
7990
5630
7912
2432
2592
4330
0990
0910
8299
5221
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2011
2420
2822
2824
2823
2012
2013
1920
2599
1629
2399
2410
1910
2512
6820
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
Phone0973 318 989
Mã số thuế4601524647
Người đại diệnTRẦN VĂN BẢO
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:39:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4530
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1077
1076
1080
1062
0121
0127
0119
0129
0118
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969 791 501
Mã số thuế3901264973
Người đại diệnLÊ HOÀNG KHAN
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:41:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1610
5510
2432
2431
1623
1622
3100
1621
2420
2599
1629
2399
2410
3830
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118